LG G Pad5 10.1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
256.5 mm, 10.1 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 821 MSM8996AC Pro
RAM
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
8200 mAh

LG G Pad5 10.1 Giá


LG G Pad5 10.1 Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG G Pad5 10.1
Phiên bản
T600L
Bí danh
LG T600
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2019-10-01
Ngày công bố
2019 Oct 1
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie)
CPU
Qualcomm Snapdragon 821 MSM8996AC Pro
GPU
Qualcomm Adreno 530
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
256.5 mm, 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
224 PPI
Độ phân giải
1920x1200
Lưu trữ
32 GB
Pin
8200 mAh
Trọng lượng
498 g, 17.57 oz

LG G Pad5 10.1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Nhà sản xuất
LG Electronics
Môhình
LG G Pad5 10.1
Phiên bản
T600L
Danhmục
Tablets
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Hàn Quốc
Bí danh
LG T600

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 150.7 mm
  • 5.93 in
Chiều rộng
  • 247.2 mm
  • 9.73 in
Trọng lượng
  • 498 g
  • 17.57 oz
độ dày
  • 8 mm
  • 0.31 in
Màu sắc
Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 256.5 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1920x1200
Mật độ điểm ảnh
224 PPI
Chiều rộng
  • 217.51 mm
  • 8.56 in
Chiều cao
  • 135.94 mm
  • 5.35 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.11329 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
79.4%
độ rộng viền
  • 29.69 mm
  • 1.17 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 821 MSM8996AC Pro
Tốc độ xung nhịp cpu
2340 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 530
Tốc độ đồng hồ gpu
653 MHz
Bộ nhớ dédicacé của gpu
1.049 MB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 700 MHz (Band 17) bands
Dữ liệu di động sim
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 225 Mbps
  • 50 Mbps
  • LTE 600 Mbps
  • 50 Mbps (LTE Cat. 11)
  • LTE 1 Gbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 16) data links
Thế hệ
4G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • DIP
  • GAP
  • GAVDP
  • GOEP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • SAP
  • SPP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Miracast
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Digital TV

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
8200 mAh
Dung lượng
8200 mAh
Sạc không dây
Sạc không dây Qi
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8996 iZat
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.100 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
273 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB
320 x 320 pixels
LPDDR2/LPDDR3
348 ppi
4 GB
320 x 240 pixels
ARM-9
174 ppi
78.848 MB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
189 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho LG G Pad5 10.1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn