Lenovo Tab M7

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
177.8 mm, 7 in
CPU
CPU
MediaTek MT8765B
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Pin
Pin
3500 mAh

Lenovo Tab M7 Giá


Lenovo Tab M7 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo Tab M7
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2019-08-01
Ngày công bố
2019 Aug
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9 Pie Go edition (Pie)
CPU
MediaTek MT8765B
GPU
ARM Mali-400
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
177.8 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
170 PPI
Độ phân giải
600x1024
Lưu trữ
32 GB
Pin
3500 mAh
Trọng lượng
236 g, 8.32 oz

Lenovo Tab M7 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Nhà sản xuất
Lenovo
Môhình
Lenovo Tab M7
Danhmục
Tablets
Khu vực
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Western Europe
Quốc gia
  • Pháp
  • Đức
  • Ba Lan
  • Nga
  • UK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 176.33 mm
  • 6.94 in
Chiều rộng
  • 102.85 mm
  • 4.05 in
Trọng lượng
  • 236 g
  • 8.32 oz
độ dày
  • 8.25 mm
  • 0.32 in
Màu sắc
  • Iron Grey
  • Platinum Grey
  • Onyx Black

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
độ phân giải video
  • 640x480 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 177.8 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
600x1024
Mật độ điểm ảnh
170 PPI
Chiều rộng
  • 89.89 mm
  • 3.54 in
Chiều cao
  • 153.41 mm
  • 6.04 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.14981 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
76.0%
độ rộng viền
  • 12.96 mm
  • 0.51 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9 Pie Go edition (Pie)

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT8765B
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA 11.5 Mbps (Cat. 7)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 28.8 Mbps (Cat. 16)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Thế hệ
4G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
3500 mAh
Năng lượng sạc
5.0 W
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
10.0 giờ
Thời gian chờ
336 giờ

Vị TRí

Chip
MediaTek MT8765B
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
212 ppi
128 GB، 256 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
240 ppi
128 GB، 256 GB، 512 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB، 64 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
64 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo Tab M7


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn