Samsung Galaxy Tab S6 10.5-inch (2019)

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
267.2 mm, 10.5 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 855 SM8150 (Hana)
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB, 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.1 MP
Pin
Pin
7040 mAh

Samsung Galaxy Tab S6 10.5-inch (2019) Giá


Samsung Galaxy Tab S6 10.5-inch (2019) Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Tab S6 10.5-inch (2019)
Phiên bản
SM-T860
Bí danh
Samsung T860
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2019-08-01
Ngày công bố
2019 Jul 31
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie)
CPU
Qualcomm Snapdragon 855 SM8150 (Hana)
GPU
Qualcomm Adreno 640
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
6 GB, 8 GB
Máy ảnh chính
13.1 MP
Màn hình
267.2 mm, 10.5 in
Mật độ điểm ảnh
287 PPI
Độ phân giải
1600x2560
Lưu trữ
128 GB, 256 GB
Pin
7040 mAh
Trọng lượng
420 g, 14.82 oz

Samsung Galaxy Tab S6 10.5-inch (2019) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Nhà sản xuất
Samsung Electronics
Môhình
Samsung Galaxy Tab S6 10.5-inch (2019)
Phiên bản
SM-T860
Danhmục
Tablets
Khu vực
  • Châu Á
  • Australia
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Bắc Mỹ (NA)
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
Quốc gia
  • Australia
  • Áo
  • Belarus
  • Bỉ
  • Bulgaria
  • Canada
  • Croatia
  • Czech Republic
  • Đan Mạch
  • Estonia
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Đức
  • Hy Lạp
  • Hungary
  • Ireland
  • Israel
  • Italy
  • Jordan
  • Kuwait
  • Latvia
  • Lithuania
  • Malaysia
  • Hà Lan
  • Norway
  • NZ
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Romania
  • Nga
  • Saudi Arabia
  • Serbia
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Hàn Quốc
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Sĩ
  • Thụy Điển
  • Taiwan
  • Thổ Nhĩ Kỳ
  • Emirates (UAE)
  • UK
  • Ukraine
  • USA
Bí danh
Samsung T860

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 244.5 mm
  • 9.63 in
Chiều rộng
  • 159.5 mm
  • 6.28 in
Trọng lượng
  • 420 g
  • 14.82 oz
độ dày
  • 5.7 mm
  • 0.22 in
Màu sắc
  • Mountain Gray
  • Cloud Blue
  • Rose Blush

BàN PHíM

Thiết kế
Detachable QWERTY
đèn nền
Aut. keyboard backlight (upon press of key/low light)

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
13.1 MP
độ phân giải (h x w)
4208x3120 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 3840x2160 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Video HDR
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
CMOS

CAMERA SAU II

độ phân giải
4.9 MP
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
  • Chế độ Burst
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
BSI CMOS

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 267.2 mm
  • 10.5 in
độ phân giải (h x w)
1600x2560
Mật độ điểm ảnh
287 PPI
Chiều rộng
  • 141.62 mm
  • 5.58 in
Chiều cao
  • 226.59 mm
  • 8.92 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
10 bit
Kích thước pixel
0.08851 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
82.3%
độ rộng viền
  • 17.88 mm
  • 0.7 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Mô-đun
Samsung
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Intelligent personal assistant
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 855 SM8150 (Hana)
Tốc độ xung nhịp cpu
2842 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 640
Tốc độ đồng hồ gpu
585 MHz

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
  • 6 GB
  • 8 GB
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
8
đầu ra
USB Type-C
Microphone
stereo

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • AVRCP
  • DIP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
  • SAP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 3.1 (3.2 Gen 2)
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
7040 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
43.0 giờ
Cuộc sống
10.0 giờ

Vị TRí

Chip
Qualcomm SM8150
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay trong màn hình
  • Cảm biến Hall
  • Iris scanner
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

Thân máy (usa)
0.701 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Tần số sim
SIM Slot
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
189 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4
283 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
216 ppi
8 GB، 16 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR4
264 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR1
157 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
149 ppi
16 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
288 ppi
64 GB، 256 GB

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Tab S6 10.5-inch (2019)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn