Alcatel 3T 10

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
254 mm, 10 in
CPU
CPU
MediaTek MT8765B
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2.1 MP
Pin
Pin
4080 mAh

Alcatel 3T 10 Giá


Alcatel 3T 10 Thông số chính


Thương hiệu
Alcatel
Mẫu
Alcatel 3T 10
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2019-06-12
Ngày công bố
2019 Feb 19
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie)
CPU
MediaTek MT8765B
GPU
N/A
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
2.1 MP
Màn hình
254 mm, 10 in
Mật độ điểm ảnh
151 PPI
Độ phân giải
800x1280
Lưu trữ
16 GB
Pin
4080 mAh
Trọng lượng
440 g, 15.52 oz

Alcatel 3T 10 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Alcatel
Nhà sản xuất
TCL
Môhình
Alcatel 3T 10
Danhmục
Tablets
Khu vực
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
Quốc gia
USA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 260 mm
  • 10.24 in
Chiều rộng
  • 156.6 mm
  • 6.17 in
Trọng lượng
  • 440 g
  • 15.52 oz
độ dày
  • 8.95 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Prime Black
  • Midnight Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
2.1 MP
độ phân giải (h x w)
1920x1080 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.65 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
độ mở (w)
f/2.80
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/5.00
Mô-đun
SP250A

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
2.1 MP
độ phân giải (h x w)
1920x1080 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.65 µm
độ mở (w)
f/2.80
Cảm biến
CMOS
định dạng cảm biến
1/5.00
Mô-đun
SP250A

Màn hình

đường chéo
  • 254 mm
  • 10 in
độ phân giải (h x w)
800x1280
Mật độ điểm ảnh
151 PPI
Chiều rộng
  • 134.62 mm
  • 5.3 in
Chiều cao
  • 215.39 mm
  • 8.48 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.16827 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.2%
độ rộng viền
  • 21.98 mm
  • 0.87 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 9.0 (Pie)

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT8765B
Tốc độ xung nhịp cpu
1280 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSUPA 11.5 Mbps (Cat. 7)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Thế hệ
4G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • WiDi
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
4080 mAh
Dung lượng
4080 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian chờ
670 giờ
Dòng điện tiêu thụ khi chế độ chờ
6 mA

Vị TRí

Chip
MediaTek MT8765B
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
4 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
157 ppi
8 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
170 ppi
8 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
4 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
4 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
216 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Alcatel 3T 10


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn