Huawei MediaPad M5 Lite 10

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
256.54 mm, 10.1 in
CPU
CPU
HiSilicon Honor KIRIN659 Hi6250
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
7500 mAh

Huawei MediaPad M5 Lite 10 Giá


Huawei MediaPad M5 Lite 10 Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei MediaPad M5 Lite 10
Phiên bản
BAH2-W19
Bí danh
Huawei Bach 2
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2018-08-01
Ngày công bố
2018 Jul 5
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 8.0 (Oreo), EMUI 8.0
CPU
HiSilicon Honor KIRIN659 Hi6250
GPU
ARM Mali-T830MP2
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
256.54 mm, 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
224 PPI
Độ phân giải
1200x1920
Lưu trữ
64 GB
Pin
7500 mAh
Trọng lượng
475 g, 16.76 oz

Huawei MediaPad M5 Lite 10 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Nhà sản xuất
Huawei
Môhình
Huawei MediaPad M5 Lite 10
Phiên bản
BAH2-W19
Danhmục
Tablets
Khu vực
  • Châu Á
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Bắc Mỹ (NA)
  • Western Europe
Quốc gia
  • Áo
  • Bỉ
  • Bulgaria
  • Đan Mạch
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Đức
  • Hy Lạp
  • Hungary
  • Italy
  • Nhật Bản
  • Hà Lan
  • Norway
  • Bồ Đào Nha
  • Romania
  • Nga
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Sĩ
  • Thụy Điển
  • Taiwan
  • UK
  • USA
Bí danh
Huawei Bach 2

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 243.4 mm
  • 9.58 in
Chiều rộng
  • 162.2 mm
  • 6.39 in
Trọng lượng
  • 475 g
  • 16.76 oz
độ dày
  • 7.7 mm
  • 0.3 in
Màu sắc
  • Space Gray
  • Champagne Gold

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1200x1920
Mật độ điểm ảnh
224 PPI
Chiều rộng
  • 135.97 mm
  • 5.35 in
Chiều cao
  • 217.55 mm
  • 8.56 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.1133 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
74.9%
độ rộng viền
  • 26.23 mm
  • 1.03 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Arc Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 8.0 (Oreo)
  • EMUI 8.0
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
HiSilicon Honor KIRIN659 Hi6250
Tốc độ xung nhịp cpu
2360 MHz
Gpu
ARM Mali-T830MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
900 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.0
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
7500 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

Thân máy (usa)
0.550 W/kg
Thân máy (eu)
0.360 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB، 32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
323 ppi
16 GB، 32 GB
1024 x 600 pixels
DDR3
170 ppi
8 GB
2160 x 1440 pixels
LPDDR3-1866/DDR3L-1600
216 ppi
128 GB، 256 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
224 ppi
64 GB، 128 GB

Đánh giá của người dùng cho Huawei MediaPad M5 Lite 10


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn