Samsung Galaxy Book 2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows (desktop-class)
Màn hình
Màn hình
303.7 mm, 12 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 850 SDM850
RAM
RAM
LPDDR4x SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2160x1440

Samsung Galaxy Book 2 Giá


Samsung Galaxy Book 2 Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Book 2
Phiên bản
SM-W737
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2019-01-01
Ngày công bố
2018 Oct 18
Hệ điều hành
Windows (desktop-class)
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Pro
CPU
Qualcomm Snapdragon 850 SDM850
GPU
Qualcomm Adreno 630
RAM
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
303.7 mm, 12 in
Mật độ điểm ảnh
216 PPI
Độ phân giải
2160x1440
Lưu trữ
128 GB
Trọng lượng
839 g, 29.59 oz

Samsung Galaxy Book 2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Nhà sản xuất
Samsung Electronics
Môhình
Samsung Galaxy Book 2
Phiên bản
SM-W737
Danhmục
Tablets
Khu vực
Bắc Mỹ (NA)
Quốc gia
  • Canada
  • USA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 200.4 mm
  • 7.89 in
Chiều rộng
  • 287.5 mm
  • 11.32 in
Trọng lượng
  • 839 g
  • 29.59 oz
độ dày
  • 7.62 mm
  • 0.3 in
Màu sắc
Bạc

BàN PHíM

Thiết kế
Detachable QWERTY

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đặc điểm
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 303.7 mm
  • 12 in
độ phân giải (h x w)
2160x1440
Mật độ điểm ảnh
216 PPI
Chiều rộng
  • 253.61 mm
  • 9.98 in
Chiều cao
  • 169.07 mm
  • 6.66 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.11741 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.9%
độ rộng viền
  • 34.81 mm
  • 1.37 in
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows (desktop-class)
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Pro
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 850 SDM850
Tốc độ xung nhịp cpu
2960 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 630
Bộ nhớ dédicacé của gpu
1.049 MB

RAM

Loại
LPDDR4x SDRAM
Dung lượng
4 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
  • HDMI
  • Type C
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 13)
  • LTE 700 MHz (Band XIV)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • LTE 2300 MHz (Band 30)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66)
  • LTE 600 MHz (Band 71) bands
Dữ liệu di động sim
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6)
  • LTE 1 Gbps
  • 100 Mbps (LTE Cat. 16)
  • LTE 1.2 Gbps
  • 200 Mbps (LTE Cat. 18) data links
Thế hệ
4G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Hồ sơ bluetooth
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 3.1 (3.2 Gen 2)
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery
Loại usb (cổng ii)
Type C
Tính năng usb (cổng ii)
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery
Phiên bản usb (cổng ii)
3.1 (3.2 Gen 2)

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
20.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
288 ppi
64 GB، 256 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR1
157 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
149 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
216 ppi
8 GB، 16 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR4
264 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
189 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4
283 ppi
32 GB

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Book 2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn