Archos Junior Tab

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
256.54 mm, 10.1 in
CPU
CPU
MediaTek MT8321
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Pin
Pin
400 mAh

Archos Junior Tab Giá


Archos Junior Tab Thông số chính


Thương hiệu
Archos
Mẫu
Archos Junior Tab
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2018-04-01
Ngày công bố
2018 Apr 1
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat)
CPU
MediaTek MT8321
GPU
ARM Mali-400
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
256.54 mm, 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
118 PPI
Độ phân giải
1024x600
Lưu trữ
8 GB
Pin
400 mAh
Trọng lượng
500.5 g, 17.65 oz

Archos Junior Tab Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Archos
Môhình
Archos Junior Tab
Danhmục
Tablets
Khu vực
  • Châu Phi
  • Châu Á
  • Australia
  • Trung Mỹ
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Bắc Mỹ (NA)
  • Oceania
  • Nam Mỹ (SA)
  • Đông Nam Á
  • Western Europe
  • Toàn cầu
Quốc gia
  • Algeria
  • Argentina
  • Armenia
  • Australia
  • Áo
  • Bangladesh
  • Bỉ
  • Brazil
  • Bulgaria
  • Cambodia
  • Canada
  • Chile
  • Trung Quốc
  • Colombia
  • Costa Rica
  • Croatia
  • Czech Republic
  • Đan Mạch
  • Ecuador
  • Estonia
  • Ai Cập
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Hy Lạp
  • Đức
  • HK
  • Honduras
  • Hungary
  • Ấn Độ
  • Indonesia
  • Iran
  • Ireland
  • Israel
  • Italy
  • Nhật Bản
  • Jordan
  • Kazakhstan
  • Kenya
  • Kuwait
  • Latvia
  • Lithuania
  • Malaysia
  • Mali
  • Mexico
  • Morocco
  • Mongolia
  • Myanmar
  • Nepal
  • Hà Lan
  • Nigeria
  • Norway
  • NZ
  • Panama
  • Pakistan
  • Paraguay
  • Peru
  • Philippines
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Puerto Rico
  • Romania
  • Nga
  • Saudi Arabia
  • Serbia
  • Singapore
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Nam Phi
  • Hàn Quốc
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Sĩ
  • Thụy Điển
  • Sri Lanka
  • Taiwan
  • Tanzania
  • Thái Lan
  • Tunisie
  • Thổ Nhĩ Kỳ
  • Emirates (UAE)
  • Uganda
  • UK
  • Ukraine
  • Uzbekistan
  • USA
  • Việt Nam

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 166 mm
  • 6.54 in
Chiều rộng
  • 244 mm
  • 9.61 in
Trọng lượng
  • 500.5 g
  • 17.65 oz
độ dày
  • 10.9 mm
  • 0.43 in
Màu sắc
Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Manual Focus
độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đặc điểm
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
độ phân giải video
  • 640x480 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1024x600
Mật độ điểm ảnh
118 PPI
Chiều rộng
  • 221.34 mm
  • 8.71 in
Chiều cao
  • 129.69 mm
  • 5.11 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.21615 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.9%
độ rộng viền
  • 22.66 mm
  • 0.89 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT8321
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
  • HDMI 1.3
  • Micro HDMI (Loại D)
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24) data links
Khe cắm sim ii
Mini-SIM (2FF)
Tần số sim ii
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
Dữ liệu di động sim ii
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
Mô-đun sim ii
MediaTek MT8321
Loại sim kép
Dual standby
Thế hệ
3G Cellular + WiFi
Loại sim
Dual

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • UPnP
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
  • WiDi
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3

PIN

Loại
Lithium-ion — 1 cell
Cell i
400 mAh
Dung lượng
400 mAh
Phong cách
Removable
Thời gian đàm thoại
8.0 giờ

Vị TRí

Chip
MediaTek MT8321
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer

SAR

Thân máy (usa)
1.880 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
đèn flash
Camera Flash
1280 x 800 pixels
LPDDR3
149 ppi
16 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
323 ppi
32 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
149 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
149 ppi
64 GB

Đánh giá của người dùng cho Archos Junior Tab


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn