Alcatel A3 10

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
256.5 mm, 10.1 in
CPU
CPU
MediaTek MT8735
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB, 32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
4600 mAh

Alcatel A3 10 Giá


Alcatel A3 10 Thông số chính


Thương hiệu
Alcatel
Mẫu
Alcatel A3 10
Phiên bản
9026T
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2017-07-01
Ngày công bố
2017 Jun 13
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat)
CPU
MediaTek MT8735
GPU
ARM Mali-T720
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB, 4 GB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
256.5 mm, 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
149 PPI
Độ phân giải
800x1280
Lưu trữ
16 GB, 32 GB
Pin
4600 mAh
Trọng lượng
471 g, 16.61 oz

Alcatel A3 10 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Alcatel
Nhà sản xuất
TCL
Môhình
Alcatel A3 10
Phiên bản
9026T
Danhmục
Tablets
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Ấn Độ

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 260 mm
  • 10.24 in
Chiều rộng
  • 155 mm
  • 6.1 in
Trọng lượng
  • 471 g
  • 16.61 oz
độ dày
  • 8.95 mm
  • 0.35 in
Chỉ số ip
IP52
Màu sắc
  • Đen
  • Grey
  • Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face retouch
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 256.5 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
800x1280
Mật độ điểm ảnh
149 PPI
Chiều rộng
  • 135.94 mm
  • 5.35 in
Chiều cao
  • 217.51 mm
  • 8.56 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.16993 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.4%
độ rộng viền
  • 19.06 mm
  • 0.75 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat)

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT8735
Tốc độ xung nhịp cpu
1100 MHz
Gpu
ARM Mali-T720
Tốc độ đồng hồ gpu
550 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
  • 2 GB
  • 4 GB
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 28)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Multi-slot Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • TD-SCDMA
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Thế hệ
4G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
4600 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
22.0 giờ
Thời gian chờ
1300 giờ

Vị TRí

Chip
MediaTek MT8735B
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
4 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
4 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
157 ppi
8 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
216 ppi
4 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Alcatel A3 10


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn