Caterpillar T20

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows (desktop-class)
Màn hình
Màn hình
203.2 mm, 8 in
CPU
CPU
Intel Atom x5-Z8350 (Cherry Trail)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Pin
Pin
7500 mAh

Caterpillar T20 Giá


Caterpillar T20 Thông số chính


Thương hiệu
Caterpillar
Mẫu
Caterpillar T20
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2017-10-01
Ngày công bố
2017 Sep 1
Hệ điều hành
Windows (desktop-class)
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Pro, Nhà
CPU
Intel Atom x5-Z8350 (Cherry Trail)
GPU
Intel HD Graphics 400
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
203.2 mm, 8 in
Mật độ điểm ảnh
189 PPI
Độ phân giải
800x1280
Lưu trữ
64 GB
Pin
7500 mAh
Trọng lượng
650 g, 22.93 oz

Caterpillar T20 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Caterpillar
Nhà sản xuất
Bullitt Group
Môhình
Caterpillar T20
Danhmục
Tablets
Khu vực
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Western Europe
Quốc gia
  • Pháp
  • Đức
  • Tây Ban Nha
  • UK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 143 mm
  • 5.63 in
Chiều rộng
  • 220 mm
  • 8.66 in
Trọng lượng
  • 650 g
  • 22.93 oz
độ dày
  • 14 mm
  • 0.55 in
Chỉ số ip
IP57
Màu sắc
Grey

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đặc điểm
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 203.2 mm
  • 8 in
độ phân giải (h x w)
800x1280
Mật độ điểm ảnh
189 PPI
Chiều rộng
  • 107.7 mm
  • 4.24 in
Chiều cao
  • 172.31 mm
  • 6.78 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.13462 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
59.0%
độ rộng viền
  • 112.3 mm
  • 4.42 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows (desktop-class)
Phiên bản hệ điều hành
  • Microsoft Windows 10 Pro
  • Nhà

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Atom x5-Z8350 (Cherry Trail)
Tốc độ xung nhịp cpu
2440 MHz
Gpu
Intel HD Graphics 400
Tốc độ đồng hồ gpu
200 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
Av ra
  • HDMI 1.4
  • Micro HDMI (Loại D)
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Multi-slot Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 75 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Thế hệ
4G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Phiên bản usb
  • 3.0 (3.2 Gen 1)
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc
Phiên bản usb (cổng ii)
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
7500 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
4 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
128 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Caterpillar T20


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn