LG GPad X2 8.0 Plus

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
203 mm, 8 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 435 MSM8940
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Pin
Pin
3000 mAh

LG GPad X2 8.0 Plus Giá


LG GPad X2 8.0 Plus Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG GPad X2 8.0 Plus
Phiên bản
V530
Bí danh
LG B6
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2017-09-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat)
CPU
Qualcomm Snapdragon 435 MSM8940
GPU
Qualcomm Adreno 505
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
203 mm, 8 in
Mật độ điểm ảnh
283 PPI
Độ phân giải
1200x1920
Lưu trữ
32 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
290 g, 10.23 oz

LG GPad X2 8.0 Plus Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Nhà sản xuất
LG Electronics
Môhình
LG GPad X2 8.0 Plus
Phiên bản
V530
Danhmục
Tablets
Khu vực
Bắc Mỹ (NA)
Quốc gia
USA
Bí danh
LG B6

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 216.2 mm
  • 8.51 in
Chiều rộng
  • 127 mm
  • 5 in
Trọng lượng
  • 290 g
  • 10.23 oz
độ dày
  • 6.9 mm
  • 0.27 in
Màu sắc
Brown

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đặc điểm
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
đặc điểm
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 203 mm
  • 8 in
độ phân giải (h x w)
1200x1920
Mật độ điểm ảnh
283 PPI
Chiều rộng
  • 107.59 mm
  • 4.24 in
Chiều cao
  • 172.14 mm
  • 6.78 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.08966 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
67.5%
độ rộng viền
  • 19.41 mm
  • 0.76 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 435 MSM8940
Tốc độ xung nhịp cpu
1400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 505
Bộ nhớ dédicacé của gpu
131.12 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 1700/2100MHz (Band IV, AWS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 700 MHz (Band 12)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 66) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 75 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Thế hệ
4G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • DIP
  • GAVDP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • OPP
  • PAN
  • SPP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • Miracast
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery
Tính năng usb (cổng ii)
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
3000 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8940 iZat
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
273 ppi
16 GB
320 x 320 pixels
LPDDR2/LPDDR3
348 ppi
4 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
189 ppi
16 GB
320 x 240 pixels
ARM-9
174 ppi
78.848 MB

Đánh giá của người dùng cho LG GPad X2 8.0 Plus


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn