KDDI au Qua Tab PX

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
203 mm, 8 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 617 MSM8952
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Pin
Pin
4800 mAh

KDDI au Qua Tab PX Giá


KDDI au Qua Tab PX Thông số chính


Thương hiệu
KDDI
Mẫu
KDDI au Qua Tab PX
Phiên bản
LGT31
Bí danh
LG B3
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2016-07-01
Ngày công bố
2016 Apr
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 7.0 (Nougat), Japanese
CPU
Qualcomm Snapdragon 617 MSM8952
GPU
Qualcomm Adreno 405
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
203 mm, 8 in
Mật độ điểm ảnh
283 PPI
Độ phân giải
1920x1200
Lưu trữ
16 GB
Pin
4800 mAh
Trọng lượng
309 g, 10.9 oz

KDDI au Qua Tab PX Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
KDDI
Nhà sản xuất
LG Electronics
Môhình
KDDI au Qua Tab PX
Phiên bản
LGT31
Danhmục
Tablets
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Nhật Bản
Bí danh
LG B3

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 211 mm
  • 8.31 in
Chiều rộng
  • 124.1 mm
  • 4.89 in
Trọng lượng
  • 309 g
  • 10.9 oz
độ dày
  • 7.9 mm
  • 0.31 in
Màu sắc
  • Trắng
  • Navy
  • Pink

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
  • 1.0 x zoom quang học
  • 4.0 x zoom kỹ thuật số
đặc điểm
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 203 mm
  • 8 in
độ phân giải (h x w)
1920x1200
Mật độ điểm ảnh
283 PPI
Chiều rộng
  • 172.14 mm
  • 6.78 in
Chiều cao
  • 107.59 mm
  • 4.24 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.08966 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.7%
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 7.0 (Nougat)
  • Japanese

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 617 MSM8952
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 405
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Thế hệ
4G Cellular + WiFi
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type A
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery
Loại usb (cổng ii)
  • Type B
  • Micro USB
Tính năng usb (cổng ii)
sạc
Phiên bản usb (cổng ii)
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
4800 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian chờ
800 giờ

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8952 iZat
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.323 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
HWT31
1920x1200
2 GB
225 PPI
6660 mAh
FJT21
2560x1600
2 GB
300 PPI
9600 mAh
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho KDDI au Qua Tab PX


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn