Huawei Mediapad M2 10.0-inch

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
256 mm, 10.1 in
CPU
CPU
HiSilicon Honor KIRIN930 Hi3635
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.1 MP
Pin
Pin
6660 mAh

Huawei Mediapad M2 10.0-inch Giá


Huawei Mediapad M2 10.0-inch Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei Mediapad M2 10.0-inch
Phiên bản
M2-A01L
Bí danh
Huawei Liszt
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2016-03-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.1.1 (Lollipop), EMUI 3.1
CPU
HiSilicon Honor KIRIN930 Hi3635
GPU
ARM Mali-T628MP4
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
13.1 MP
Màn hình
256 mm, 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
225 PPI
Độ phân giải
1920x1200
Lưu trữ
16 GB
Pin
6660 mAh
Trọng lượng
490 g, 17.28 oz

Huawei Mediapad M2 10.0-inch Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Nhà sản xuất
Huawei
Môhình
Huawei Mediapad M2 10.0-inch
Phiên bản
M2-A01L
Danhmục
Tablets
Khu vực
  • Châu Á
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Western Europe
Quốc gia
  • Trung Quốc
  • Pháp
  • Đức
  • Italy
  • Ba Lan
  • Nga
  • UK
Bí danh
Huawei Liszt

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 172.75 mm
  • 6.8 in
Chiều rộng
  • 239.8 mm
  • 9.44 in
Trọng lượng
  • 490 g
  • 17.28 oz
độ dày
  • 7.35 mm
  • 0.29 in
Màu sắc
  • Moonlight Silver
  • Luxurious Gold

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
13.1 MP
độ phân giải (h x w)
4208x3120 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
đặc điểm
Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 256 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1920x1200
Mật độ điểm ảnh
225 PPI
Chiều rộng
  • 217.09 mm
  • 8.55 in
Chiều cao
  • 135.68 mm
  • 5.34 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.11307 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.1%
độ rộng viền
  • 22.71 mm
  • 0.89 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 5.1.1 (Lollipop)
  • EMUI 3.1

Bộ Xử Lý

Cpu
HiSilicon Honor KIRIN930 Hi3635
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-T628MP4

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • TD-SCDMA 2000 MHz (B34)
  • TD-SCDMA 1900 MHz (B39)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20)
  • TD-LTE 2600 MHz (Band 38)
  • TD-LTE 1900 MHz (Band 39)
  • TD-LTE 2300 MHz (Band XL)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20)
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Thế hệ
4G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
6660 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Huawei KIRIN930
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

Thân máy (usa)
1.325 W/kg
Thân máy (eu)
0.906 W/kg

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB، 32 GB
1024 x 600 pixels
DDR3
170 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
323 ppi
16 GB، 32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
8 GB
2160 x 1440 pixels
LPDDR3-1866/DDR3L-1600
216 ppi
128 GB، 256 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
224 ppi
64 GB، 128 GB

Đánh giá của người dùng cho Huawei Mediapad M2 10.0-inch


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn