BQ Aquaris M10 Ubuntu Edition

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Linux
Màn hình
Màn hình
256.54 mm, 10.1 in
CPU
CPU
MediaTek MT8163
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
7280 mAh

BQ Aquaris M10 Ubuntu Edition Giá


BQ Aquaris M10 Ubuntu Edition Thông số chính


Thương hiệu
BQ
Mẫu
BQ Aquaris M10 Ubuntu Edition
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2016-04-01
Hệ điều hành
Linux
Phiên bản hệ điều hành
Canonical Ubuntu Touch 1.0, Ubuntu 15.04
CPU
MediaTek MT8163
GPU
ARM Mali-T720MP3
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
256.54 mm, 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
218 PPI
Độ phân giải
1920x1080
Lưu trữ
16 GB
Pin
7280 mAh
Trọng lượng
470 g, 16.58 oz

BQ Aquaris M10 Ubuntu Edition Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BQ
Môhình
BQ Aquaris M10 Ubuntu Edition
Danhmục
Tablets
Khu vực
Châu Âu
Quốc gia
  • Pháp
  • Đức
  • Italy
  • Bồ Đào Nha
  • Tây Ban Nha
  • UK

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 171 mm
  • 6.73 in
Chiều rộng
  • 246 mm
  • 9.69 in
Trọng lượng
  • 470 g
  • 16.58 oz
độ dày
  • 8.2 mm
  • 0.32 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
3GP
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đặc điểm
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

Tập trung
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1920x1080
Mật độ điểm ảnh
218 PPI
Chiều rộng
  • 223.59 mm
  • 8.8 in
Chiều cao
  • 125.77 mm
  • 4.95 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.11646 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
66.9%
độ rộng viền
  • 22.41 mm
  • 0.88 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Asahi DragonTrail X glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Linux
Phiên bản hệ điều hành
  • Canonical Ubuntu Touch 1.0
  • Ubuntu 15.04

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT8163
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-T720MP3
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Chip
AW8737s
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
Av ra
  • HDMI 1.4
  • Micro HDMI (Loại D)

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • UMTS 1700/1800MHz (Band IX)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 800 MHz (Band 20) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA 7.2 Mbps (Cat. 8)
  • HSDPA 14.4 Mbps (Cat. 10)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 50 Mbps
  • 25 Mbps (Cat. 2)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Mô-đun sim ii
MediaTek MT8163A
Thế hệ
4G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
7280 mAh
Dung lượng
7280 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.030 W/kg
Thân máy (usa)
0.564 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
224 ppi
64 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
149 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS
149 ppi
32 GB
1900 x 1200 pixels
LPDDR3
222 ppi
16 GB
1200 x 800 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
180 ppi
64 GB

Đánh giá của người dùng cho BQ Aquaris M10 Ubuntu Edition


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn