Samsung Galaxy Book 10.6-inch LTE-A

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows (desktop-class)
Màn hình
Màn hình
268.6 mm, 10.6 in
CPU
CPU
Intel Core m3 7th Gen m3-7Y30 (Kaby Lake)
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Samsung Galaxy Book 10.6-inch LTE-A Giá


Samsung Galaxy Book 10.6-inch LTE-A Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Book 10.6-inch LTE-A
Phiên bản
SM-W627
Bí danh
Samsung W620
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2017-05-01
Ngày công bố
2017 Feb 27
Hệ điều hành
Windows (desktop-class)
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Pro
CPU
Intel Core m3 7th Gen m3-7Y30 (Kaby Lake)
GPU
Intel Iris Graphics 615 EU24
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
268.6 mm, 10.6 in
Mật độ điểm ảnh
208 PPI
Độ phân giải
1920x1080
Lưu trữ
64 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
650 g, 22.93 oz

Samsung Galaxy Book 10.6-inch LTE-A Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Nhà sản xuất
Samsung Electronics
Môhình
Samsung Galaxy Book 10.6-inch LTE-A
Phiên bản
SM-W627
Danhmục
Tablets
Khu vực
  • Châu Âu
  • Western Europe
Quốc gia
  • Bỉ
  • Đan Mạch
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Đức
  • Italy
  • Hà Lan
  • Norway
  • Bồ Đào Nha
  • Nga
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Điển
  • UK
Bí danh
Samsung W620

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 179.1 mm
  • 7.05 in
Chiều rộng
  • 261.2 mm
  • 10.28 in
Trọng lượng
  • 650 g
  • 22.93 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
Grey

BàN PHíM

Thiết kế
Detachable QWERTY

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đặc điểm
Nhận diện khuôn mặt
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 268.6 mm
  • 10.6 in
độ phân giải (h x w)
1920x1080
Mật độ điểm ảnh
208 PPI
Chiều rộng
  • 234.11 mm
  • 9.22 in
Chiều cao
  • 131.68 mm
  • 5.18 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.12193 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65.9%
độ rộng viền
  • 27.09 mm
  • 1.07 in
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows (desktop-class)
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Pro

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Core m3 7th Gen m3-7Y30 (Kaby Lake)
Tốc độ xung nhịp cpu
3100 MHz
Gpu
Intel Iris Graphics 615 EU24
Tốc độ đồng hồ gpu
300 MHz

RAM

Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
  • HDMI
  • Type C
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 700 MHz (Band 17)
  • LTE 800 MHz (Band 20) bands
Dữ liệu di động sim
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • DC-HSDPA 42.2 Mbps (Cat. 24)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 100 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 3)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Thế hệ
4G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
  • DIP
  • DUN
  • HFP
  • HID
  • OPP
  • PAN
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 3.1 (3.2 Gen 2)
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery
Loại usb (cổng ii)
Type C
Tính năng usb (cổng ii)
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery
Phiên bản usb (cổng ii)
3.1 (3.2 Gen 2)

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 2 cell
Cell i
4000 mAh
điện thoại ii
4000 mAh
Dung lượng
4000 mAh
điện áp
7.60 V
Năng lượng
30.40 Wh
Phong cách
Non-removable
Dòng điện
400 mA
Cuộc sống
10.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
189 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4
283 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
216 ppi
8 GB، 16 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR4
264 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
149 ppi
16 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
288 ppi
64 GB، 256 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR1
157 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Book 10.6-inch LTE-A


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn