NEC LaVie Tab E

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
177.8 mm, 7 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 410 APQ8016
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
3500 mAh

NEC LaVie Tab E Giá


NEC LaVie Tab E Thông số chính


Thương hiệu
NEC
Mẫu
NEC LaVie Tab E
Phiên bản
TE507
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2016-11-04
Ngày công bố
2016 Nov 1
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0 (Marshmallow)
CPU
Qualcomm Snapdragon 410 APQ8016
GPU
Qualcomm Adreno 306
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
177.8 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
210 PPI
Độ phân giải
720x1280
Lưu trữ
16 GB
Pin
3500 mAh
Trọng lượng
255 g, 8.99 oz

NEC LaVie Tab E Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
NEC
Môhình
NEC LaVie Tab E
Phiên bản
TE507
Danhmục
Tablets
Khu vực
Châu Á
Quốc gia
Nhật Bản

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 188 mm
  • 7.4 in
Chiều rộng
  • 97.7 mm
  • 3.85 in
Trọng lượng
  • 255 g
  • 8.99 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đặc điểm
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 177.8 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
720x1280
Mật độ điểm ảnh
210 PPI
Chiều rộng
  • 87.17 mm
  • 3.43 in
Chiều cao
  • 154.97 mm
  • 6.1 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.12107 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.5%
độ rộng viền
  • 10.53 mm
  • 0.41 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0 (Marshmallow)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 410 APQ8016
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 306
Bộ nhớ dédicacé của gpu
131.12 KB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
Power Delivery
Tính năng usb (cổng ii)
  • Host
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
3500 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Tần số sim
SIM Slot
N-06D
1280x800
1 GB
215 PPI
3610 mAh
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
128 GB

Đánh giá của người dùng cho NEC LaVie Tab E


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn