NVIDIA Shield Tablet K1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
203 mm, 8 in
CPU
CPU
NVIDIA Tegra K1-32 (Logan)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
5300 mAh

NVIDIA Shield Tablet K1 Giá


NVIDIA Shield Tablet K1 Thông số chính


Thương hiệu
NVIDIA
Mẫu
NVIDIA Shield Tablet K1
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2015-11-17
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.1.1 (Lollipop)
CPU
NVIDIA Tegra K1-32 (Logan)
GPU
NVIDIA GeForce ULP MP192 Kepler
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
203 mm, 8 in
Mật độ điểm ảnh
283 PPI
Độ phân giải
1200x1920
Lưu trữ
16 GB
Pin
5300 mAh

NVIDIA Shield Tablet K1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
NVIDIA
Nhà sản xuất
Nvidia
Môhình
NVIDIA Shield Tablet K1
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 221 mm
  • 8.7 in
Chiều rộng
  • 126 mm
  • 4.96 in
độ dày
  • 9.2 mm
  • 0.36 in
Màu sắc
Grey

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đặc điểm
HDR ảnh
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 203 mm
  • 8 in
độ phân giải (h x w)
1200x1920
Mật độ điểm ảnh
283 PPI
Chiều rộng
  • 107.59 mm
  • 4.24 in
Chiều cao
  • 172.14 mm
  • 6.78 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.08966 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
66.5%
độ rộng viền
  • 18.41 mm
  • 0.72 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.1.1 (Lollipop)

Bộ Xử Lý

Cpu
NVIDIA Tegra K1-32 (Logan)
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
NVIDIA GeForce ULP MP192 Kepler

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
  • HDMI 1.4a
  • HDMI Loại C (Mini)
độ phân giải av
3840x2160 (2160p) 4K UHD

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
5300 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Tần số sim
SIM Slot
1280x800
1 GB
217 PPI
4100 mAh
P1640
1280x800
1 GB
217 PPI
4100 mAh
1200x1920
2 GB
283 PPI
6700 mAh
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho NVIDIA Shield Tablet K1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn