Samsung Galaxy Tab S2 9.7-inch

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
245.8 mm, 9.7 in
CPU
CPU
Samsung Exynos 5 Octa 5433
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
5870 mAh

Samsung Galaxy Tab S2 9.7-inch Giá


Samsung Galaxy Tab S2 9.7-inch Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Tab S2 9.7-inch
Phiên bản
SM-T817P
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2015-09-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.0.2 (Lollipop)
CPU
Samsung Exynos 5 Octa 5433
GPU
ARM Mali-T760MP6
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
245.8 mm, 9.7 in
Mật độ điểm ảnh
265 PPI
Độ phân giải
1536x2048
Pin
5870 mAh
Trọng lượng
392 g, 13.83 oz

Samsung Galaxy Tab S2 9.7-inch Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Nhà sản xuất
Samsung Electronics
Môhình
Samsung Galaxy Tab S2 9.7-inch
Phiên bản
SM-T817P
Danhmục
Tablets
Quốc gia
USA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 169 mm
  • 6.65 in
Chiều rộng
  • 237.3 mm
  • 9.34 in
Trọng lượng
  • 392 g
  • 13.83 oz
độ dày
  • 5.6 mm
  • 0.22 in
Màu sắc
  • Trắng
  • Black Gold

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 2560x1440 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
độ mở (w)
f/1.90
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
2.1 MP
độ phân giải (h x w)
1920x1080 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
độ mở (w)
f/2.20
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 245.8 mm
  • 9.7 in
độ phân giải (h x w)
1536x2048
Mật độ điểm ảnh
265 PPI
Chiều rộng
  • 147.48 mm
  • 5.81 in
Chiều cao
  • 196.64 mm
  • 7.74 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.09602 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGBG PenTile Matrix (2 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.3%
độ rộng viền
  • 89.82 mm
  • 3.54 in
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.0.2 (Lollipop)

Bộ Xử Lý

Cpu
Samsung Exynos 5 Octa 5433
Tốc độ xung nhịp cpu
1900 MHz
Gpu
ARM Mali-T760MP6

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
825 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
  • MHL 2.2
  • Micro USB (Loại B)
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Nano-SIM (4FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 300 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 6) data links
Thế hệ
4G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Hồ sơ bluetooth
A2DP với codec aptX
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
5870 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

SAR

Thân máy (usa)
1.030 W/kg
Thân máy (eu)
0.930 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
189 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4
283 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
216 ppi
8 GB، 16 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR4
264 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR1
157 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
149 ppi
16 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
288 ppi
64 GB، 256 GB

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Tab S2 9.7-inch


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn