Samsung Galaxy Tab E 9.6-inch 3G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
243.4 mm, 9.6 in
CPU
CPU
Spreadtrum SC8830A
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Samsung Galaxy Tab E 9.6-inch 3G Giá


Samsung Galaxy Tab E 9.6-inch 3G Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Tab E 9.6-inch 3G
Phiên bản
SM-T561
Bí danh
Samsung T560
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2015-06-16
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.0.2 (Lollipop)
CPU
Spreadtrum SC8830A
GPU
ARM Mali-400MP2
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
243.4 mm, 9.6 in
Mật độ điểm ảnh
158 PPI
Độ phân giải
800x1280
Lưu trữ
8 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
495 g, 17.46 oz

Samsung Galaxy Tab E 9.6-inch 3G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Nhà sản xuất
Samsung Electronics
Môhình
Samsung Galaxy Tab E 9.6-inch 3G
Phiên bản
SM-T561
Danhmục
Tablets
Khu vực
  • Eastern Europe
  • Châu Âu
  • Western Europe
Quốc gia
  • Áo
  • Croatia
  • Czech Republic
  • Pháp
  • Đức
  • Ấn Độ
  • Italy
  • Hà Lan
  • Ba Lan
  • Bồ Đào Nha
  • Romania
  • Nga
  • Serbia
  • Singapore
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Ukraine
Bí danh
Samsung T560

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 241.9 mm
  • 9.52 in
Chiều rộng
  • 149.5 mm
  • 5.89 in
Trọng lượng
  • 495 g
  • 17.46 oz
độ dày
  • 8.5 mm
  • 0.33 in
Màu sắc
  • Pearl White
  • Metallic Black

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 243.4 mm
  • 9.6 in
độ phân giải (h x w)
800x1280
Mật độ điểm ảnh
158 PPI
Chiều rộng
  • 129 mm
  • 5.08 in
Chiều cao
  • 206.4 mm
  • 8.13 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.16125 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.6%
độ rộng viền
  • 20.5 mm
  • 0.81 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.0.2 (Lollipop)

Bộ Xử Lý

Cpu
Spreadtrum SC8830A
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18) data links

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Direct
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
5000 mAh
Phong cách
Non-removable
Thời gian đàm thoại
26.0 giờ
Cuộc sống
8.0 giờ

Vị TRí

Chip
Spreadtrum SC8830A
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
1280 x 800 pixels
LPDDR1
157 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
149 ppi
16 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
288 ppi
64 GB، 256 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
216 ppi
8 GB، 16 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR4
264 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
189 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4
283 ppi
32 GB

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Tab E 9.6-inch 3G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn