ZTE LivePro Smart Projector

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
101.6 mm, 4 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8926
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
233 PPI
Pin
Pin
5000 mAh

ZTE LivePro Smart Projector Giá


ZTE LivePro Smart Projector Thông số chính


Thương hiệu
ZTE
Mẫu
ZTE LivePro Smart Projector
Phiên bản
MF97A
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2014-07-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.2.2 (Jelly Bean)
CPU
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8926
GPU
Qualcomm Adreno 305
Dung lượng RAM
1 GB
Màn hình
101.6 mm, 4 in
Mật độ điểm ảnh
233 PPI
Độ phân giải
480x800
Lưu trữ
4 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
399.7 g, 14.1 oz

ZTE LivePro Smart Projector Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
ZTE
Nhà sản xuất
ZTE
Môhình
ZTE LivePro Smart Projector
Phiên bản
MF97A
Danhmục
Tablets
Quốc gia
USA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 119.4 mm
  • 4.7 in
Chiều rộng
  • 119.4 mm
  • 4.7 in
Trọng lượng
  • 399.7 g
  • 14.1 oz
độ dày
  • 27.94 mm
  • 1.1 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG

CAMERA PHíA TRướC

định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG

Màn hình

đường chéo
  • 101.6 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
480x800
Mật độ điểm ảnh
233 PPI
Chiều rộng
  • 52.27 mm
  • 2.06 in
Chiều cao
  • 87.12 mm
  • 3.43 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1089 mm/pixel
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
31.9%
độ rộng viền
  • 67.13 mm
  • 2.64 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.2.2 (Jelly Bean)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8926
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 305
Bộ nhớ dédicacé của gpu
262.25 KB

RAM

Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Av ra
  • HDMI
  • HDMI Loại A
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Tần số sim
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS)
  • CDMA 800MHz (BC10)
  • LTE 1900 MHz (Band 25)
  • LTE 850 MHz (Band 26)
  • TD-LTE 2500 MHz (Band XLI) bands
Dữ liệu di động sim
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • LTE (Cat. unspecified) data links
Thế hệ
4G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type A
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)

PIN

Cell i
5000 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Microphone
Microphone
Gps
GPS
1920 x 1200 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
224 ppi
64 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
189 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
189 ppi
8 GB
V55
1280x800
1 GB
215 PPI
4000 mAh
K81
800x1280
1 GB
189 PPI
4620 mAh
MF97B
1280x720
2 GB
294 PPI
6300 mAh
1920x1200
2 GB
224 PPI
9070 mAh

Đánh giá của người dùng cho ZTE LivePro Smart Projector


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn