Linshof Performance Tablet

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
256.54 mm, 10.1 in
GPU
GPU
N/A
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
13.0 MP
Pin
Pin
9100 mAh

Linshof Performance Tablet Giá


Linshof Performance Tablet Thông số chính


Thương hiệu
Linshof
Mẫu
Linshof Performance Tablet
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2015-04-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.0 (Lollipop), Linshof UI
GPU
N/A
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
13.0 MP
Màn hình
256.54 mm, 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
253 PPI
Độ phân giải
2048x1536
Lưu trữ
16 GB
Pin
9100 mAh

Linshof Performance Tablet Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Linshof
Nhà sản xuất
Linshof Technology Company
Môhình
Linshof Performance Tablet
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

độ dày
N/A
Màu sắc
Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
13.0 MP
độ phân giải (h x w)
4160x3120 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Macro
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
13.9 MP
độ phân giải (h x w)
3264x4248 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
2048x1536
Mật độ điểm ảnh
253 PPI
Chiều rộng
  • 205.23 mm
  • 8.08 in
Chiều cao
  • 153.92 mm
  • 6.06 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.10021 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGBG PenTile Matrix (2 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 5.0 (Lollipop)
  • Linshof UI

Bộ Xử Lý

Tốc độ xung nhịp cpu
2100 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Av ra
  • HDMI 1.4
  • Micro HDMI (Loại D)
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
9100 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
Tần số sim
SIM Slot
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
128 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
4 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Linshof Performance Tablet


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn