Lava Xolo Win Tab

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows (desktop-class)
Màn hình
Màn hình
256.54 mm, 10.1 in
Trọng lượng
Trọng lượng
750 g, 26.46 oz
RAM
RAM
DDR3L (LV) SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Pin
Pin
3550 mAh

Lava Xolo Win Tab Giá


Lava Xolo Win Tab Thông số chính


Thương hiệu
Lava
Mẫu
Lava Xolo Win Tab
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2014-06-01
Hệ điều hành
Windows (desktop-class)
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1 Pro (Blue)
GPU
AMD Radeon HD 8180
RAM
DDR3L (LV) SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
256.54 mm, 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
155 PPI
Độ phân giải
1366x768
Lưu trữ
32 GB
Pin
3550 mAh
Trọng lượng
750 g, 26.46 oz

Lava Xolo Win Tab Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lava
Môhình
Lava Xolo Win Tab
Danhmục
Tablets
Quốc gia
Ấn Độ

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 167.8 mm
  • 6.61 in
Chiều rộng
  • 266 mm
  • 10.47 in
Trọng lượng
  • 750 g
  • 26.46 oz
độ dày
  • 12 mm
  • 0.47 in
Màu sắc
Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.9 MP
độ phân giải (h x w)
1280x720 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1366x768
Mật độ điểm ảnh
155 PPI
Chiều rộng
  • 223.62 mm
  • 8.8 in
Chiều cao
  • 125.72 mm
  • 4.95 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1637 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
63.0%
độ rộng viền
  • 42.38 mm
  • 1.67 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows (desktop-class)
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1 Pro (Blue)

Bộ Xử Lý

Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
AMD Radeon HD 8180

RAM

Loại
DDR3L (LV) SDRAM
Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
  • HDMI 1.4
  • Micro HDMI (Loại D)
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • Power Delivery

PIN

Cell i
3550 mAh
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
6.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
149 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A5
149 ppi
16 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
4 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS
189 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
216 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Lava Xolo Win Tab


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn