Alcatel One Touch Pixi 7

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
178 mm, 7 in
CPU
CPU
MediaTek MT8117
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.3 MP
Pin
Pin
2840 mAh

Alcatel One Touch Pixi 7 Giá


Alcatel One Touch Pixi 7 Thông số chính


Thương hiệu
Alcatel
Mẫu
Alcatel One Touch Pixi 7
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2014-07-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.4 (KitKat)
CPU
MediaTek MT8117
GPU
N/A
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
0.3 MP
Màn hình
178 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
157 PPI
Độ phân giải
540x960
Lưu trữ
4 GB
Pin
2840 mAh
Trọng lượng
285 g, 10.05 oz

Alcatel One Touch Pixi 7 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Alcatel
Nhà sản xuất
TCL
Môhình
Alcatel One Touch Pixi 7
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Trọng lượng
  • 285 g
  • 10.05 oz
độ dày
  • 9.9 mm
  • 0.39 in
Màu sắc
  • Bluish Black
  • Gun Gray/ Color Skins

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 640x480 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
độ phân giải video
  • 640x480 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 178 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
540x960
Mật độ điểm ảnh
157 PPI
Chiều rộng
  • 87.27 mm
  • 3.44 in
Chiều cao
  • 155.14 mm
  • 6.11 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1616 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.4 (KitKat)

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT8117
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
N/A

RAM

Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18) data links
Thế hệ
3G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Miracast
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
2840 mAh
Phong cách
Non-removable

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
accelerometer
Accelerometer
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
4 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
4 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
170 ppi
8 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2/LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
157 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
216 ppi
4 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Alcatel One Touch Pixi 7


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn