InFocus New Tab F1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Linux
Màn hình
Màn hình
256.54 mm, 10.1 in
CPU
CPU
Allwinner A31
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
7000 mAh

InFocus New Tab F1 Giá


InFocus New Tab F1 Thông số chính


Thương hiệu
InFocus
Mẫu
InFocus New Tab F1
Bí danh
InFocus Flatfish
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2014-02-01
Hệ điều hành
Linux
Phiên bản hệ điều hành
Mozilla Firefox OS 1.2.0 (Koi)
CPU
Allwinner A31
GPU
PowerVR SGX544MP2
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
256.54 mm, 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
149 PPI
Độ phân giải
1280x800
Lưu trữ
16 GB
Pin
7000 mAh

InFocus New Tab F1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
InFocus
Nhà sản xuất
InFocus Corporation
Môhình
InFocus New Tab F1
Danhmục
Tablets
Bí danh
InFocus Flatfish

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 170 mm
  • 6.69 in
Chiều rộng
  • 266 mm
  • 10.47 in
độ dày
  • 9.7 mm
  • 0.38 in
Màu sắc
Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1280x800
Mật độ điểm ảnh
149 PPI
Chiều rộng
  • 217.55 mm
  • 8.56 in
Chiều cao
  • 135.97 mm
  • 5.35 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.16996 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65.4%
độ rộng viền
  • 48.45 mm
  • 1.91 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Linux
Phiên bản hệ điều hành
Mozilla Firefox OS 1.2.0 (Koi)

Bộ Xử Lý

Cpu
Allwinner A31
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
PowerVR SGX544MP2

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
7000 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Tần số sim
SIM Slot
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
128 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho InFocus New Tab F1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn