SmartQ X7

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
178 mm, 7 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 4470
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Pin
Pin
4200 mAh

SmartQ X7 Giá


SmartQ X7 Thông số chính


Thương hiệu
SmartQ
Mẫu
SmartQ X7
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2012-11-19
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.1.2 (Jelly Bean)
CPU
Texas Instruments OMAP 4470
GPU
PowerVR SGX544
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
178 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
215 PPI
Độ phân giải
800x1280
Lưu trữ
16 GB
Pin
4200 mAh
Trọng lượng
335 g, 11.82 oz

SmartQ X7 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
SmartQ
Nhà sản xuất
Smart Devices
Môhình
SmartQ X7
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 200.6 mm
  • 7.9 in
Chiều rộng
  • 127.2 mm
  • 5.01 in
Trọng lượng
  • 335 g
  • 11.82 oz
độ dày
  • 9.5 mm
  • 0.37 in
Màu sắc
Trắng/Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 178 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
800x1280
Mật độ điểm ảnh
215 PPI
Chiều rộng
  • 94.34 mm
  • 3.71 in
Chiều cao
  • 150.94 mm
  • 5.94 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.11792 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
55.8%
độ rộng viền
  • 32.86 mm
  • 1.29 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.1.2 (Jelly Bean)

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 4470
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
PowerVR SGX544

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
  • HDMI 1.3
  • HDMI Loại C (Mini)
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
DLNA
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
4200 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Tần số sim
SIM Slot
768x1024
1 GB
160 PPI
7000 mAh
1536x2048
2 GB
264 PPI
7500 mAh
1280x800
2 GB
149 PPI
7500 mAh
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB

Đánh giá của người dùng cho SmartQ X7


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn