BungBungame MI100 Miss

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
256 mm, 10.1 in
CPU
CPU
NVIDIA Tegra 3 T30S (Kal-El)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5.0 MP
Pin
Pin
7710 mAh

BungBungame MI100 Miss Giá


BungBungame MI100 Miss Thông số chính


Thương hiệu
BungBungame
Mẫu
BungBungame MI100 Miss
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2012-04-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.1.1 (Jelly Bean)
CPU
NVIDIA Tegra 3 T30S (Kal-El)
GPU
NVIDIA GeForce ULP MP12
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
5.0 MP
Màn hình
256 mm, 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
150 PPI
Độ phân giải
1280x800
Lưu trữ
16 GB
Pin
7710 mAh
Trọng lượng
542 g, 19.12 oz

BungBungame MI100 Miss Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
BungBungame
Nhà sản xuất
Quanta Computer
Môhình
BungBungame MI100 Miss
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 184.2 mm
  • 7.25 in
Chiều rộng
  • 259.6 mm
  • 10.22 in
Trọng lượng
  • 542 g
  • 19.12 oz
độ dày
  • 8.3 mm
  • 0.33 in
Màu sắc
Trắng/Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
5.0 MP
độ phân giải (h x w)
2592x1944 pixel
định dạng video
3GP
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.2 MP
độ phân giải (h x w)
1280x960 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 256 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1280x800
Mật độ điểm ảnh
150 PPI
Chiều rộng
  • 217.09 mm
  • 8.55 in
Chiều cao
  • 135.68 mm
  • 5.34 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.1696 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
61.6%
độ rộng viền
  • 42.51 mm
  • 1.67 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.1.1 (Jelly Bean)

Bộ Xử Lý

Cpu
NVIDIA Tegra 3 T30S (Kal-El)
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
NVIDIA GeForce ULP MP12

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
7710 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Tần số sim
SIM Slot
2560x1600
2 GB
300 PPI
9000 mAh
2560x1600
4 GB
287 PPI
6000 mAh
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho BungBungame MI100 Miss


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn