Samsung Galaxy Note 10.1 2014 LTE-A

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
255.8 mm, 10.1 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon 800 MSM8974AA v2 (Snapdragon S4 Prime)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
8220 mAh

Samsung Galaxy Note 10.1 2014 LTE-A Giá


Samsung Galaxy Note 10.1 2014 LTE-A Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Note 10.1 2014 LTE-A
Phiên bản
SM-P605M
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2013-11-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.3 (Jelly Bean)
CPU
Qualcomm Snapdragon 800 MSM8974AA v2 (Snapdragon S4 Prime)
GPU
Qualcomm Adreno 330
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
255.8 mm, 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
300 PPI
Độ phân giải
2560x1600
Pin
8220 mAh
Trọng lượng
547 g, 19.29 oz

Samsung Galaxy Note 10.1 2014 LTE-A Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Nhà sản xuất
Samsung Electronics
Môhình
Samsung Galaxy Note 10.1 2014 LTE-A
Phiên bản
SM-P605M
Danhmục
Tablets
Quốc gia
Canada

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 171.4 mm
  • 6.75 in
Chiều rộng
  • 243 mm
  • 9.57 in
Trọng lượng
  • 547 g
  • 19.29 oz
độ dày
  • 7.9 mm
  • 0.31 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 60 fps
định dạng hình ảnh
  • BMP
  • GIF
  • JPG
  • PNG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
Cảm biến
BSI CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
độ phân giải video
1280x720 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
Super Clear TFT LCD
đường chéo
  • 255.8 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
2560x1600
Mật độ điểm ảnh
300 PPI
Chiều rộng
  • 216.92 mm
  • 8.54 in
Chiều cao
  • 135.57 mm
  • 5.34 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.08473 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGBW PenTile Matrix (4 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.6%
độ rộng viền
  • 26.08 mm
  • 1.03 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.3 (Jelly Bean)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon 800 MSM8974AA v2 (Snapdragon S4 Prime)
Tốc độ xung nhịp cpu
2265 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 330
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz
Bộ nhớ dédicacé của gpu
1.049 MB

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Tần số dac
192000 Hz
độ phân giải dac
24 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
  • MHL
  • Micro USB (Loại B)
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 1900 MHz (Band 2, PCS)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 850 MHz (Band 5)
  • LTE 700 MHz (Band 17) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified)
  • LTE 150 Mbps
  • 50 Mbps (Cat. 4) data links
Thế hệ
4G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Direct
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
8220 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8974A gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
1280 x 800 pixels
LPDDR1
157 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
149 ppi
16 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
288 ppi
64 GB، 256 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
189 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4
283 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
216 ppi
8 GB، 16 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR4
264 ppi
32 GB

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Note 10.1 2014 LTE-A


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn