Kobo Arc 7HD

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
178 mm, 7 in
CPU
CPU
NVIDIA Tegra 3 T33 (Kal-El)
RAM
RAM
DDR3L (LV) SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB, 32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.3 MP
Pin
Pin
4200 mAh

Kobo Arc 7HD Giá


Kobo Arc 7HD Thông số chính


Thương hiệu
Kobo
Mẫu
Kobo Arc 7HD
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2013-10-16
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.2.2 (Jelly Bean)
CPU
NVIDIA Tegra 3 T33 (Kal-El)
GPU
NVIDIA GeForce ULP
RAM
DDR3L (LV) SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
1.3 MP
Màn hình
178 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
323 PPI
Độ phân giải
1200x1920
Lưu trữ
16 GB, 32 GB
Pin
4200 mAh
Trọng lượng
341 g, 12.03 oz

Kobo Arc 7HD Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Kobo
Nhà sản xuất
Kobo
Môhình
Kobo Arc 7HD
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 194 mm
  • 7.64 in
Chiều rộng
  • 122 mm
  • 4.8 in
Trọng lượng
  • 341 g
  • 12.03 oz
độ dày
  • 9.6 mm
  • 0.38 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.3 MP
độ phân giải (h x w)
1280x1024 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG

Màn hình

đường chéo
  • 178 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
1200x1920
Mật độ điểm ảnh
323 PPI
Chiều rộng
  • 94.34 mm
  • 3.71 in
Chiều cao
  • 150.94 mm
  • 5.94 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.07862 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
60.2%
độ rộng viền
  • 27.66 mm
  • 1.09 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.2.2 (Jelly Bean)

Bộ Xử Lý

Cpu
NVIDIA Tegra 3 T33 (Kal-El)
Tốc độ xung nhịp cpu
1700 MHz
Gpu
NVIDIA GeForce ULP

RAM

Loại
DDR3L (LV) SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
  • HDMI 1.4
  • Micro HDMI (Loại D)
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
DLNA
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Cell i
4200 mAh
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
8.0 giờ

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Tần số sim
SIM Slot
2560x1600
2 GB
299 PPI
6550 mAh
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
128 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Kobo Arc 7HD


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn