Intel Education Tablet

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
254 mm, 10 in
CPU
CPU
Intel Atom 2nd Gen Z2460 (Penwell)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB, 16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Pin
Pin
6600 mAh

Intel Education Tablet Giá


Intel Education Tablet Thông số chính


Thương hiệu
Intel
Mẫu
Intel Education Tablet
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2013-09-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.0.4 (Ice Cream Sandwich)
CPU
Intel Atom 2nd Gen Z2460 (Penwell)
GPU
PowerVR SGX540
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
254 mm, 10 in
Mật độ điểm ảnh
151 PPI
Độ phân giải
1280x800
Lưu trữ
8 GB, 16 GB
Pin
6600 mAh
Trọng lượng
689 g, 24.3 oz

Intel Education Tablet Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Intel
Môhình
Intel Education Tablet
Danhmục
Tablets
Quốc gia
USA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 174 mm
  • 6.85 in
Chiều rộng
  • 272 mm
  • 10.71 in
Trọng lượng
  • 689 g
  • 24.3 oz
độ dày
  • 13.2 mm
  • 0.52 in
Chỉ số ip
IP41
Màu sắc
Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
640x480 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
độ phân giải video
640x480 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 254 mm
  • 10 in
độ phân giải (h x w)
1280x800
Mật độ điểm ảnh
151 PPI
Chiều rộng
  • 215.39 mm
  • 8.48 in
Chiều cao
  • 134.62 mm
  • 5.3 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.16827 mm/pixel
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
61.3%
độ rộng viền
  • 56.61 mm
  • 2.23 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.0.4 (Ice Cream Sandwich)

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Atom 2nd Gen Z2460 (Penwell)
Tốc độ xung nhịp cpu
1600 MHz
Gpu
PowerVR SGX540

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB
Tốc độ xung nhịp
400 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 8 GB
  • 16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
6600 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến nhiệt độ
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
128 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
4 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Intel Education Tablet


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn