Cube U18GT Elite

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
178 mm, 7 in
CPU
CPU
Rockchip RK3066
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.3 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Cube U18GT Elite Giá


Cube U18GT Elite Thông số chính


Thương hiệu
Cube
Mẫu
Cube U18GT Elite
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2012-11-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.0.4 (Ice Cream Sandwich)
CPU
Rockchip RK3066
GPU
ARM Mali-400
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
0.3 MP
Màn hình
178 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
169 PPI
Độ phân giải
1024x600
Lưu trữ
8 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
340 g, 11.99 oz

Cube U18GT Elite Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Cube
Nhà sản xuất
Shenzhen Alldo Cube
Môhình
Cube U18GT Elite
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 122 mm
  • 4.8 in
Chiều rộng
  • 190 mm
  • 7.48 in
Trọng lượng
  • 340 g
  • 11.99 oz
độ dày
  • 11 mm
  • 0.43 in
Màu sắc
Grey

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • 3G2
  • MPEG4
độ phân giải video
640x480 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 178 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
1024x600
Mật độ điểm ảnh
169 PPI
Chiều rộng
  • 153.58 mm
  • 6.05 in
Chiều cao
  • 89.99 mm
  • 3.54 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.14998 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
59.6%
độ rộng viền
  • 36.42 mm
  • 1.43 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.0.4 (Ice Cream Sandwich)

Bộ Xử Lý

Cpu
Rockchip RK3066
Tốc độ xung nhịp cpu
1600 MHz
Gpu
ARM Mali-400

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
1 GB
Tốc độ xung nhịp
400 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Av ra
  • HDMI 1.3
  • HDMI Loại C (Mini)
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
DLNA
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Cell i
3000 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Cảm biến
Camera trước
Tần số sim
SIM Slot
1024x768
1 GB
162 PPI
4000 mAh
1920x1280
1 GB
256 PPI
8000 mAh
1024x768
1 GB
162 PPI
4000 mAh
1280x800
1 GB
215 PPI
3500 mAh
1280x800
1 GB
149 PPI
7200 mAh
1536x2048
2 GB
264 PPI
10000 mAh
768x1024
2 GB
162 PPI
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Cube U18GT Elite


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn