Lenovo IdeaPad / IdeaTab

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
178 mm, 7 in
CPU
CPU
MediaTek MT8317
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.3 MP
Pin
Pin
3500 mAh

Lenovo IdeaPad / IdeaTab Giá


Lenovo IdeaPad / IdeaTab Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo IdeaPad / IdeaTab
Phiên bản
A1000
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2013-04-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.1.2 (Jelly Bean)
CPU
MediaTek MT8317
GPU
PowerVR SGX531
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
0.3 MP
Màn hình
178 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
169 PPI
Độ phân giải
1024x600
Lưu trữ
16 GB
Pin
3500 mAh
Trọng lượng
340 g, 11.99 oz

Lenovo IdeaPad / IdeaTab Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Nhà sản xuất
Lenovo
Môhình
  • Lenovo IdeaPad A1000
  • IdeaTab A1000
Phiên bản
A1000
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 199 mm
  • 7.83 in
Chiều rộng
  • 121 mm
  • 4.76 in
Trọng lượng
  • 340 g
  • 11.99 oz
độ dày
  • 10.7 mm
  • 0.42 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
định dạng video
3GP
độ phân giải video
640x480 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG

Màn hình

đường chéo
  • 178 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
1024x600
Mật độ điểm ảnh
169 PPI
Chiều rộng
  • 153.58 mm
  • 6.05 in
Chiều cao
  • 89.99 mm
  • 3.54 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.14998 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
57.4%
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.1.2 (Jelly Bean)

Bộ Xử Lý

Cpu
MediaTek MT8317
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
PowerVR SGX531

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
3500 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
240 ppi
128 GB، 256 GB، 512 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
212 ppi
128 GB، 256 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
64 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB، 64 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo IdeaPad / IdeaTab


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn