Kogan Agora Mini 8

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
203 mm, 8 in
CPU
CPU
Rockchip RK3066
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.3 MP
Pin
Pin
4300 mAh

Kogan Agora Mini 8 Giá


Kogan Agora Mini 8 Thông số chính


Thương hiệu
Kogan
Mẫu
Kogan Agora Mini 8
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2012-12-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.1.1 (Jelly Bean)
CPU
Rockchip RK3066
GPU
ARM Mail-400MP4
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
0.3 MP
Màn hình
203 mm, 8 in
Mật độ điểm ảnh
160 PPI
Độ phân giải
1024x768
Lưu trữ
16 GB
Pin
4300 mAh
Trọng lượng
380 g, 13.4 oz

Kogan Agora Mini 8 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Kogan
Môhình
Kogan Agora Mini 8
Danhmục
Tablets
Quốc gia
Australia

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 154 mm
  • 6.06 in
Chiều rộng
  • 200 mm
  • 7.87 in
Trọng lượng
  • 380 g
  • 13.4 oz
độ dày
  • 10 mm
  • 0.39 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
định dạng video
3GP
độ phân giải video
640x480 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG

Màn hình

đường chéo
  • 203 mm
  • 8 in
độ phân giải (h x w)
1024x768
Mật độ điểm ảnh
160 PPI
Chiều rộng
  • 162.4 mm
  • 6.39 in
Chiều cao
  • 121.8 mm
  • 4.8 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.15859 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
64.2%
độ rộng viền
  • 37.6 mm
  • 1.48 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
3.0.8
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.1.1 (Jelly Bean)

Bộ Xử Lý

Cpu
Rockchip RK3066
Tốc độ xung nhịp cpu
1600 MHz
Gpu
ARM Mail-400MP4

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
  • HDMI 1.3
  • HDMI Loại C (Mini)
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
DLNA
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
4300 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
1024x768
1 GB
132 PPI
8000 mAh
768x1024
1 GB
163 PPI
4500 mAh
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Kogan Agora Mini 8


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn