Huawei MediaPad 10 Link

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
257 mm, 10.1 in
CPU
CPU
HiSilicon K3V2 Hi3620
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Pin
Pin
6020 mAh

Huawei MediaPad 10 Link Giá


Huawei MediaPad 10 Link Thông số chính


Thương hiệu
NTT DoCoMo
Mẫu
Huawei MediaPad 10 Link
Phiên bản
S10-201wd
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2013-03-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.1.2 (Jelly Bean), Japanese
CPU
HiSilicon K3V2 Hi3620
GPU
Vivante GC4000
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
257 mm, 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
149 PPI
Độ phân giải
1280x800
Lưu trữ
8 GB
Pin
6020 mAh
Trọng lượng
620 g, 21.87 oz

Huawei MediaPad 10 Link Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
NTT DoCoMo
Nhà sản xuất
Huawei
Môhình
Huawei MediaPad 10 Link
Phiên bản
S10-201wd
Danhmục
Tablets
Quốc gia
  • Nhật Bản
  • Hàn Quốc

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 175.9 mm
  • 6.93 in
Chiều rộng
  • 257.4 mm
  • 10.13 in
Trọng lượng
  • 620 g
  • 21.87 oz
độ dày
  • 9.9 mm
  • 0.39 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
độ phân giải video
  • 640x480 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 257 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1280x800
Mật độ điểm ảnh
149 PPI
Chiều rộng
  • 217.94 mm
  • 8.58 in
Chiều cao
  • 136.21 mm
  • 5.36 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.17026 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65.6%
độ rộng viền
  • 39.46 mm
  • 1.55 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
3.0.8
Phiên bản hệ điều hành
  • Google Android 4.1.2 (Jelly Bean)
  • Japanese

Bộ Xử Lý

Cpu
HiSilicon K3V2 Hi3620
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Vivante GC4000

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
8 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
DLNA
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
6020 mAh
Phong cách
Non-removable

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Tần số sim
SIM Slot
F-02K
2560x1600
4 GB
300 PPI
6000 mAh
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
128 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Huawei MediaPad 10 Link


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn