Archos Elements 97 Xenon

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
246 mm, 9.7 in
CPU
CPU
Qualcomm Snapdragon S2 MSM8255T
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.9 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Archos Elements 97 Xenon Giá


Archos Elements 97 Xenon Thông số chính


Thương hiệu
Archos
Mẫu
Archos Elements 97 Xenon
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2012-11-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.0.4 (Ice Cream Sandwich)
CPU
Qualcomm Snapdragon S2 MSM8255T
GPU
N/A
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
1.9 MP
Màn hình
246 mm, 9.7 in
Mật độ điểm ảnh
132 PPI
Độ phân giải
1024x768
Lưu trữ
4 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
650 g, 22.93 oz

Archos Elements 97 Xenon Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Archos
Nhà sản xuất
Foxda
Môhình
Archos Elements 97 Xenon
Danhmục
Tablets
Quốc gia
Argentina

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 188 mm
  • 7.4 in
Chiều rộng
  • 248 mm
  • 9.76 in
Trọng lượng
  • 650 g
  • 22.93 oz
độ dày
  • 11.5 mm
  • 0.45 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 246 mm
  • 9.7 in
độ phân giải (h x w)
1024x768
Mật độ điểm ảnh
132 PPI
Chiều rộng
  • 196.8 mm
  • 7.75 in
Chiều cao
  • 147.6 mm
  • 5.81 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.19219 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
62.3%
độ rộng viền
  • 51.2 mm
  • 2.02 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.0.4 (Ice Cream Sandwich)

Bộ Xử Lý

Cpu
Qualcomm Snapdragon S2 MSM8255T
Tốc độ xung nhịp cpu
1400 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 1900MHz (Band II, PCS)
  • UMTS 850MHz (Band V, CLR) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified) data links
Thế hệ
3G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
UPnP
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type A
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
3000 mAh
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
10.0 giờ

Vị TRí

Chip
Qualcomm MSM8255 gpsOne
Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
1024 x 600 pixels
LPDDR2
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
149 ppi
16 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
323 ppi
32 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
149 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
149 ppi
64 GB

Đánh giá của người dùng cho Archos Elements 97 Xenon


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn