Samsung Galaxy Tab 2 10.1-inch 4G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
257 mm, 10.1 in
GPU
GPU
PowerVR SGX540
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
1 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
149 PPI
Pin
Pin
7000 mAh

Samsung Galaxy Tab 2 10.1-inch 4G Giá


Samsung Galaxy Tab 2 10.1-inch 4G Thông số chính


Thương hiệu
Samsung
Mẫu
Samsung Galaxy Tab 2 10.1-inch 4G
Phiên bản
SCH-i915
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2012-11-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.0.4 (Ice Cream Sandwich)
GPU
PowerVR SGX540
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Màn hình
257 mm, 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
149 PPI
Độ phân giải
1280x800
Pin
7000 mAh

Samsung Galaxy Tab 2 10.1-inch 4G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Samsung
Nhà sản xuất
Samsung Electronics
Môhình
Samsung Galaxy Tab 2 10.1-inch 4G
Phiên bản
SCH-i915
Danhmục
Tablets
Quốc gia
USA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 175.3 mm
  • 6.9 in
Chiều rộng
  • 256.7 mm
  • 10.11 in
độ dày
  • 9.7 mm
  • 0.38 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
  • JPG
  • 30 fps
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đặc điểm
Chạm để lấy nét
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

Loại
Super PLS TFT LCD
đường chéo
  • 257 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1280x800
Mật độ điểm ảnh
149 PPI
Chiều rộng
  • 217.94 mm
  • 8.58 in
Chiều cao
  • 136.21 mm
  • 5.36 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.17026 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
66.0%
độ rộng viền
  • 38.76 mm
  • 1.53 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.0.4 (Ice Cream Sandwich)

Bộ Xử Lý

Tốc độ xung nhịp cpu
1512 MHz
Gpu
PowerVR SGX540

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Tần số sim
  • CDMA 800MHz (BC0, 850)
  • CDMA 1900MHz (BC1/BC14, PCS)
  • LTE 1700/2100 MHz (Band 4, AWS)
  • LTE 700 MHz (Band 13) bands
Dữ liệu di động sim
  • cdmaOne (IS-95)
  • CDMA2000 1xRTT (IS-2000)
  • CDMA2000 1xEV-DO Rel. 0
  • CDMA2000 1xEV-DO Revision A
  • LTE (Cat. unspecified) data links
Thế hệ
4G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Direct
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Proprietary
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
7000 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
149 ppi
16 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
288 ppi
64 GB، 256 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR1
157 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
216 ppi
8 GB، 16 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR4
264 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
189 ppi
16 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR4
283 ppi
32 GB

Đánh giá của người dùng cho Samsung Galaxy Tab 2 10.1-inch 4G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn