Huawei MediaPad 10 FHD

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
257 mm, 10.1 in
CPU
CPU
HiSilicon K3V2 Hi3620
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB, 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
6600 mAh

Huawei MediaPad 10 FHD Giá


Huawei MediaPad 10 FHD Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei MediaPad 10 FHD
Phiên bản
S10-101u
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2012-09-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.0.4 (Ice Cream Sandwich)
CPU
HiSilicon K3V2 Hi3620
GPU
Vivante GC4000
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
257 mm, 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
224 PPI
Độ phân giải
1920x1200
Lưu trữ
16 GB, 64 GB
Pin
6600 mAh
Trọng lượng
590 g, 20.81 oz

Huawei MediaPad 10 FHD Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Nhà sản xuất
Huawei
Môhình
Huawei MediaPad 10 FHD
Phiên bản
S10-101u
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 175.9 mm
  • 6.93 in
Chiều rộng
  • 257.4 mm
  • 10.13 in
Trọng lượng
  • 590 g
  • 20.81 oz
độ dày
  • 8.8 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.3 MP
độ phân giải (h x w)
1280x1024 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 257 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1920x1200
Mật độ điểm ảnh
224 PPI
Chiều rộng
  • 217.94 mm
  • 8.58 in
Chiều cao
  • 136.21 mm
  • 5.36 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.11351 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65.6%
độ rộng viền
  • 39.46 mm
  • 1.55 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.0.4 (Ice Cream Sandwich)

Bộ Xử Lý

Cpu
HiSilicon K3V2 Hi3620
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Vivante GC4000

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
2 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 16 GB
  • 64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
Proprietary
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • GPRS Class 12
  • EDGE (Class unspecified)
  • EDGE Multi-slot Class 12
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSUPA 5.76 Mbps (Cat. 6)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • HSPA+ 42.2 Mbps (Cat. 20) data links
Thế hệ
3G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
DLNA
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
6600 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB، 32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
323 ppi
16 GB، 32 GB
1024 x 600 pixels
DDR3
170 ppi
8 GB
2160 x 1440 pixels
LPDDR3-1866/DDR3L-1600
216 ppi
128 GB، 256 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
283 ppi
16 GB
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
224 ppi
64 GB، 128 GB

Đánh giá của người dùng cho Huawei MediaPad 10 FHD


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn