Lenovo IdeaTab

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
246.4 mm, 9.7 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 4430
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB, 16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.3 MP
Pin
Pin
6720 mAh

Lenovo IdeaTab Giá


Lenovo IdeaTab Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo IdeaTab
Phiên bản
S2109
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2012-04-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.0.3 (Ice Cream Sandwich)
CPU
Texas Instruments OMAP 4430
GPU
PowerVR SGX540
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
1.3 MP
Màn hình
246.4 mm, 9.7 in
Mật độ điểm ảnh
132 PPI
Độ phân giải
1024x768
Lưu trữ
8 GB, 16 GB
Pin
6720 mAh
Trọng lượng
580 g, 20.46 oz

Lenovo IdeaTab Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Nhà sản xuất
Lenovo
Môhình
Lenovo IdeaTab S2109
Phiên bản
S2109
Danhmục
Tablets
Quốc gia
USA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 185.3 mm
  • 7.3 in
Chiều rộng
  • 247 mm
  • 9.72 in
Trọng lượng
  • 580 g
  • 20.46 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.3 MP
độ phân giải (h x w)
1280x1024 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 246.4 mm
  • 9.7 in
độ phân giải (h x w)
1024x768
Mật độ điểm ảnh
132 PPI
Chiều rộng
  • 197.12 mm
  • 7.76 in
Chiều cao
  • 147.84 mm
  • 5.82 in
ánh sáng
LED
Kích thước pixel
0.1925 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
63.7%
độ rộng viền
  • 49.88 mm
  • 1.96 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
3.0.8
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.0.3 (Ice Cream Sandwich)

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 4430
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
PowerVR SGX540

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB
Tốc độ xung nhịp
400 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 8 GB
  • 16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
  • HDMI 1.4
  • Micro HDMI (Loại D)
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
6720 mAh
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
10.0 giờ

Vị TRí

Chip
TI WL1281
Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Tần số sim
SIM Slot
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
212 ppi
128 GB، 256 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
240 ppi
128 GB، 256 GB، 512 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB، 64 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
64 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo IdeaTab


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn