Hannspree HANNS pad

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
178 mm, 7 in
CPU
CPU
ARM Cortex-A8
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.3 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Hannspree HANNS pad Giá


Hannspree HANNS pad Thông số chính


Thương hiệu
Hannspree
Mẫu
Hannspree HANNS pad
Phiên bản
SN-70T3
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2012-06-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.0.3 (Ice Cream Sandwich)
CPU
ARM Cortex-A8
GPU
N/A
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
0.3 MP
Màn hình
178 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
133 PPI
Độ phân giải
800x480
Lưu trữ
4 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
380 g, 13.4 oz

Hannspree HANNS pad Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Hannspree
Nhà sản xuất
Hannspree
Môhình
Hannspree HANNS pad
Phiên bản
SN-70T3
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 150 mm
  • 5.91 in
Chiều rộng
  • 230 mm
  • 9.06 in
Trọng lượng
  • 380 g
  • 13.4 oz
độ dày
  • 10.5 mm
  • 0.41 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 178 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
800x480
Mật độ điểm ảnh
133 PPI
Chiều rộng
  • 152.63 mm
  • 6.01 in
Chiều cao
  • 91.58 mm
  • 3.61 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.19079 mm/pixel
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
40.5%
độ rộng viền
  • 77.37 mm
  • 3.05 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.0.3 (Ice Cream Sandwich)

Bộ Xử Lý

Cpu
ARM Cortex-A8
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
N/A

RAM

Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
3000 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Tần số sim
SIM Slot
CT23BH0B
1280x672
1 GB
63 PPI
8 GB
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Hannspree HANNS pad


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn