Yarvik GoTab Gravity

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
203 mm, 8 in
CPU
CPU
ARM Cortex-A8
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
0.3 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Yarvik GoTab Gravity Giá


Yarvik GoTab Gravity Thông số chính


Thương hiệu
Yarvik
Mẫu
Yarvik GoTab Gravity
Phiên bản
TAB360
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2011-12-28
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3.4 (Gingerbread)
CPU
ARM Cortex-A8
GPU
N/A
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
0.3 MP
Màn hình
203 mm, 8 in
Mật độ điểm ảnh
125 PPI
Độ phân giải
800x600
Lưu trữ
4 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
502 g, 17.71 oz

Yarvik GoTab Gravity Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Yarvik
Môhình
Yarvik GoTab Gravity
Phiên bản
TAB360
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 154 mm
  • 6.06 in
Chiều rộng
  • 210 mm
  • 8.27 in
Trọng lượng
  • 502 g
  • 17.71 oz
độ dày
  • 13 mm
  • 0.51 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 203 mm
  • 8 in
độ phân giải (h x w)
800x600
Mật độ điểm ảnh
125 PPI
Chiều rộng
  • 162.4 mm
  • 6.39 in
Chiều cao
  • 121.8 mm
  • 4.8 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.203 mm/pixel
độ sâu màu sắc
18 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
262144
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
61.2%
độ rộng viền
  • 47.6 mm
  • 1.87 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3.4 (Gingerbread)

Bộ Xử Lý

Cpu
ARM Cortex-A8
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
N/A

RAM

Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
  • HDMI 1.3
  • HDMI Loại C (Mini)
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
5000 mAh
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
7.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
800x480
256 MB
133 PPI
3400 mAh
TAB260
800x480
512 MB
133 PPI
4200 mAh
TAB424
1024x600
512 MB
119 PPI
7000 mAh
TAB220
800x480
512 MB
133 PPI
4000 mAh
TAB460
1024x600
512 MB
119 PPI
7000 mAh
TAB461EUK
1024x600
512 MB
119 PPI
7000 mAh
TAB411
1024x600
512 MB
119 PPI
6500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Yarvik GoTab Gravity


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn