DataWind Aakash UbiSlate 7

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
179 mm, 7 in
CPU
CPU
ARM 1136JF-S
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
2 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
132 PPI
Pin
Pin
2100 mAh

DataWind Aakash UbiSlate 7 Giá


DataWind Aakash UbiSlate 7 Thông số chính


Thương hiệu
DataWind
Mẫu
DataWind Aakash UbiSlate 7
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2011-10-06
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.2 (Froyo)
CPU
ARM 1136JF-S
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
256 MB
Màn hình
179 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
132 PPI
Độ phân giải
800x480
Lưu trữ
2 GB
Pin
2100 mAh
Trọng lượng
350 g, 12.35 oz

DataWind Aakash UbiSlate 7 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
DataWind
Nhà sản xuất
Datawind
Môhình
DataWind Aakash UbiSlate 7
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 118.5 mm
  • 4.67 in
Chiều rộng
  • 190.5 mm
  • 7.5 in
Trọng lượng
  • 350 g
  • 12.35 oz
độ dày
  • 15.7 mm
  • 0.62 in
Màu sắc
Đen

Màn hình

đường chéo
  • 179 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
800x480
Mật độ điểm ảnh
132 PPI
Chiều rộng
  • 153.49 mm
  • 6.04 in
Chiều cao
  • 92.09 mm
  • 3.63 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.19186 mm/pixel
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
62.6%
độ rộng viền
  • 37.01 mm
  • 1.46 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.2 (Froyo)

Bộ Xử Lý

Cpu
ARM 1136JF-S
Tốc độ xung nhịp cpu
366 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
256 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
2 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type A
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
  • Host
  • Power Delivery
Loại usb (cổng ii)
Type A
Tính năng usb (cổng ii)
  • Host
  • Power Delivery
Phiên bản usb (cổng ii)
  • 2.0
  • Full-Speed (12 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
2100 mAh
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
3.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
UbiSlate 7+ / UbiSlate 7Ci
800x480
512 MB
132 PPI
3200 mAh
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
128 GB

Đánh giá của người dùng cho DataWind Aakash UbiSlate 7


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn