Lenovo IdeaPad Tablet A1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
178 mm, 7 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 3622
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
2 GB, 16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Pin
Pin
3700 mAh

Lenovo IdeaPad Tablet A1 Giá


Lenovo IdeaPad Tablet A1 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo IdeaPad Tablet A1
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2011-11-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3 (Gingerbread)
CPU
Texas Instruments OMAP 3622
GPU
PowerVR SGX530
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
178 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
169 PPI
Độ phân giải
1024x600
Lưu trữ
2 GB, 16 GB
Pin
3700 mAh
Trọng lượng
400 g, 14.11 oz

Lenovo IdeaPad Tablet A1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Lenovo
Nhà sản xuất
Lenovo
Môhình
Lenovo IdeaPad Tablet A1
Danhmục
Tablets
Quốc gia
USA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 125 mm
  • 4.92 in
Chiều rộng
  • 195 mm
  • 7.68 in
Trọng lượng
  • 400 g
  • 14.11 oz
độ dày
  • 11.95 mm
  • 0.47 in
Màu sắc
  • Pink
  • Trắng
  • Đen
  • Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
0.3 MP
độ phân giải (h x w)
640x480 pixel
định dạng video
3G2
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 178 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
1024x600
Mật độ điểm ảnh
169 PPI
Chiều rộng
  • 153.58 mm
  • 6.05 in
Chiều cao
  • 89.99 mm
  • 3.54 in
ánh sáng
LED
Kích thước pixel
0.14998 mm/pixel
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
56.7%
độ rộng viền
  • 41.42 mm
  • 1.63 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.35
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.3 (Gingerbread)

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 3622
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
PowerVR SGX530

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
512 MB
Tốc độ xung nhịp
600 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 2 GB
  • 16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
24 bit
Tần số adc
48000 Hz
Tần số dac
48000 Hz
độ phân giải dac
24 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
3700 mAh
Phong cách
Removable
Cuộc sống
7.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Tần số sim
SIM Slot
2000 x 1200 pixels
LPDDR4X
212 ppi
128 GB، 256 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR4X
240 ppi
128 GB، 256 GB، 512 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB، 64 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
16 GB، 32 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
64 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo IdeaPad Tablet A1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn