Viliv X10

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
259 mm, 10.2 in
CPU
CPU
Samsung-Intrinsity S5PC110
RAM
RAM
DDR SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Pin
Pin
8300 mAh

Viliv X10 Giá


Viliv X10 Thông số chính


Thương hiệu
Viliv
Mẫu
Viliv X10
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2011-04-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.2 (Froyo)
CPU
Samsung-Intrinsity S5PC110
GPU
PowerVR SGX540
RAM
DDR SDRAM
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
259 mm, 10.2 in
Mật độ điểm ảnh
154 PPI
Độ phân giải
1366x768
Lưu trữ
32 GB
Pin
8300 mAh
Trọng lượng
680 g, 23.99 oz

Viliv X10 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Viliv
Nhà sản xuất
Yukyung Technologies
Môhình
Viliv X10
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Trọng lượng
  • 680 g
  • 23.99 oz
độ dày
N/A
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 259 mm
  • 10.2 in
độ phân giải (h x w)
1366x768
Mật độ điểm ảnh
154 PPI
Chiều rộng
  • 225.76 mm
  • 8.89 in
Chiều cao
  • 126.93 mm
  • 5 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.16527 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.32
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.2 (Froyo)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Samsung-Intrinsity S5PC110
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
PowerVR SGX540

RAM

Loại
DDR SDRAM
Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SD High Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
  • HDMI 1.4
  • Micro HDMI (Loại D)
độ phân giải av
1280x720 (720p)

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified) data links
Thế hệ
3G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
A2DP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type A
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • Host
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
8300 mAh
Cuộc sống
10.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
1024x600
512 MB
169 PPI
5600 mAh
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
128 GB

Đánh giá của người dùng cho Viliv X10


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn