MAG iMiTO

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
178 mm, 7 in
CPU
CPU
Telechip TCC8901
RAM
RAM
DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
2 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.3 MP
Pin
Pin
1800 mAh

MAG iMiTO Giá


MAG iMiTO Thông số chính


Thương hiệu
MAG
Mẫu
MAG iMiTO
Phiên bản
iM7
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2010-06-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.1 (Eclair)
CPU
Telechip TCC8901
GPU
N/A
RAM
DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
256 MB
Máy ảnh chính
1.3 MP
Màn hình
178 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
133 PPI
Độ phân giải
800x480
Lưu trữ
2 GB
Pin
1800 mAh
Trọng lượng
350 g, 12.35 oz

MAG iMiTO Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
MAG
Nhà sản xuất
MAG Digital
Môhình
MAG iMiTO iM7
Phiên bản
iM7
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 118.5 mm
  • 4.67 in
Chiều rộng
  • 189.8 mm
  • 7.47 in
Trọng lượng
  • 350 g
  • 12.35 oz
độ dày
  • 14 mm
  • 0.55 in
Màu sắc
Trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.3 MP
độ phân giải (h x w)
1280x1024 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 178 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
800x480
Mật độ điểm ảnh
133 PPI
Chiều rộng
  • 152.63 mm
  • 6.01 in
Chiều cao
  • 91.58 mm
  • 3.61 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.19079 mm/pixel
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
62.1%
độ rộng viền
  • 37.17 mm
  • 1.46 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.29
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.1 (Eclair)
Các tính năng bổ sung
Navigation software

Bộ Xử Lý

Cpu
Telechip TCC8901
Tốc độ xung nhịp cpu
800 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
DDR2 SDRAM
Dung lượng
256 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
2 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
2.5mm
Av ra
  • HDMI 1.3
  • HDMI Loại C (Mini)
độ phân giải av
1280x720 (720p)

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFI

KHôNG DâY

Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery
Loại usb (cổng ii)
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb (cổng ii)
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
1800 mAh
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
4.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Tần số sim
SIM Slot
Microphone
Microphone
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
4 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
128 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho MAG iMiTO


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn