RIM BlackBerry PlayBook

Hệ điều hành
Hệ điều hành
RIM BlackBerry OS
Màn hình
Màn hình
178 mm, 7 in
CPU
CPU
Texas Instruments OMAP 4430
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB, 32 GB, 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4.9 MP
Pin
Pin
5300 mAh

RIM BlackBerry PlayBook Giá


RIM BlackBerry PlayBook Thông số chính


Thương hiệu
RIM
Mẫu
RIM BlackBerry PlayBook
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2011-04-19
Hệ điều hành
RIM BlackBerry OS
Phiên bản hệ điều hành
RIM BlackBerry Tablet OS 1.0
CPU
Texas Instruments OMAP 4430
GPU
PowerVR SGX540
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
4.9 MP
Màn hình
178 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
169 PPI
Độ phân giải
1024x600
Lưu trữ
16 GB, 32 GB, 64 GB
Pin
5300 mAh
Trọng lượng
425 g, 14.99 oz

RIM BlackBerry PlayBook Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
RIM
Nhà sản xuất
Quanta Computer
Môhình
RIM BlackBerry PlayBook
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 130 mm
  • 5.12 in
Chiều rộng
  • 194 mm
  • 7.64 in
Trọng lượng
  • 425 g
  • 14.99 oz
độ dày
  • 9.7 mm
  • 0.38 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
4.9 MP
độ phân giải (h x w)
2560x1920 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
1920x1080 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
độ phân giải video
1280x720 pixel
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 178 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
1024x600
Mật độ điểm ảnh
169 PPI
Chiều rộng
  • 153.58 mm
  • 6.05 in
Chiều cao
  • 89.99 mm
  • 3.54 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.14998 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
54.8%
độ rộng viền
  • 40.42 mm
  • 1.59 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
RIM BlackBerry OS
Phiên bản hệ điều hành
RIM BlackBerry Tablet OS 1.0

Bộ Xử Lý

Cpu
Texas Instruments OMAP 4430
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
PowerVR SGX540

RAM

Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB
  • 64 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
Av ra
  • HDMI 1.4
  • Micro HDMI (Loại D)
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFI

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
5300 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
1024x600
1 GB
169 PPI
4800 mAh
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
128 GB

Đánh giá của người dùng cho RIM BlackBerry PlayBook


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn