Interpad 10 Home Edition

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
254 mm, 10 in
CPU
CPU
NVIDIA Tegra 2 250 T20 (Ventana)
RAM
RAM
DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
119 PPI
Pin
Pin
3900 mAh

Interpad 10 Home Edition Giá


Interpad 10 Home Edition Thông số chính


Thương hiệu
Interpad
Mẫu
Interpad 10 Home Edition
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2010-09-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.2 (Froyo)
CPU
NVIDIA Tegra 2 250 T20 (Ventana)
GPU
NVIDIA GeForce
RAM
DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Màn hình
254 mm, 10 in
Mật độ điểm ảnh
119 PPI
Độ phân giải
1024x600
Lưu trữ
16 GB
Pin
3900 mAh
Trọng lượng
660 g, 23.28 oz

Interpad 10 Home Edition Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Interpad
Nhà sản xuất
e-noa
Môhình
Interpad 10 Home Edition
Danhmục
Tablets
Quốc gia
Đức

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 164 mm
  • 6.46 in
Chiều rộng
  • 253 mm
  • 9.96 in
Trọng lượng
  • 660 g
  • 23.28 oz
độ dày
  • 12.5 mm
  • 0.49 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng

Màn hình

đường chéo
  • 254 mm
  • 10 in
độ phân giải (h x w)
1024x600
Mật độ điểm ảnh
119 PPI
Chiều rộng
  • 219.15 mm
  • 8.63 in
Chiều cao
  • 128.41 mm
  • 5.06 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.21401 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
67.8%
độ rộng viền
  • 33.85 mm
  • 1.33 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.32.9
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.2 (Froyo)

Bộ Xử Lý

Cpu
NVIDIA Tegra 2 250 T20 (Ventana)
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
NVIDIA GeForce

RAM

Loại
DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

Tần số dac
48000 Hz
độ phân giải dac
24 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
  • HDMI 1.4
  • Micro HDMI (Loại D)
độ phân giải av
1280x720 (720p)

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFI

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
3900 mAh
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
12.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
4 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
128 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Interpad 10 Home Edition


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn