Forsa Posh.Pad

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
178 mm, 7 in
CPU
CPU
Marvell PXA300 (Monahans L)
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
2 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.3 MP
Pin
Pin
2800 mAh

Forsa Posh.Pad Giá


Forsa Posh.Pad Thông số chính


Thương hiệu
Forsa
Mẫu
Forsa Posh.Pad
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2010-08-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 1.6 (Donut)
CPU
Marvell PXA300 (Monahans L)
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
256 MB
Máy ảnh chính
1.3 MP
Màn hình
178 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
133 PPI
Độ phân giải
800x480
Lưu trữ
2 GB
Pin
2800 mAh

Forsa Posh.Pad Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Forsa
Môhình
Forsa Posh.Pad
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 152 mm
  • 5.98 in
Chiều rộng
  • 193 mm
  • 7.6 in
độ dày
  • 8 mm
  • 0.31 in
Màu sắc
Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.3 MP
độ phân giải (h x w)
1280x1024 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 178 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
800x480
Mật độ điểm ảnh
133 PPI
Chiều rộng
  • 152.63 mm
  • 6.01 in
Chiều cao
  • 91.58 mm
  • 3.61 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.19079 mm/pixel
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
47.6%
độ rộng viền
  • 40.37 mm
  • 1.59 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 1.6 (Donut)

Bộ Xử Lý

Cpu
Marvell PXA300 (Monahans L)
Tốc độ xung nhịp cpu
624 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
256 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
2 GB
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SD High Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSDPA (Cat. unspecified) data links
Thế hệ
3G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.0
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type A
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
  • Host
  • Power Delivery
Loại usb (cổng ii)
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb (cổng ii)
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tiêu chuẩn ethernet
100 BASE-T (100Mbit/s)
Ethernet
8P8C ("RJ-45")

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
2800 mAh
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
8.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
accelerometer
Accelerometer
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
128 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
4 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Forsa Posh.Pad


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn