EinsUndEins SmartPad

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
178 mm, 7 in
CPU
CPU
ARM 1136JF-S
RAM
RAM
DDR SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
133 PPI
Pin
Pin
2800 mAh

EinsUndEins SmartPad Giá


EinsUndEins SmartPad Thông số chính


Thương hiệu
EinsUndEins
Mẫu
EinsUndEins SmartPad
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2010-07-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 1.6 (Donut)
CPU
ARM 1136JF-S
GPU
N/A
RAM
DDR SDRAM
Dung lượng RAM
256 MB
Màn hình
178 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
133 PPI
Độ phân giải
800x480
Lưu trữ
1 GB
Pin
2800 mAh
Trọng lượng
465 g, 16.4 oz

EinsUndEins SmartPad Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
EinsUndEins
Môhình
EinsUndEins SmartPad
Danhmục
Tablets
Khu vực
Western Europe
Quốc gia
Đức

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 130 mm
  • 5.12 in
Chiều rộng
  • 196.6 mm
  • 7.74 in
Trọng lượng
  • 465 g
  • 16.4 oz
độ dày
  • 22 mm
  • 0.87 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG

Màn hình

đường chéo
  • 178 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
800x480
Mật độ điểm ảnh
133 PPI
Chiều rộng
  • 152.63 mm
  • 6.01 in
Chiều cao
  • 91.58 mm
  • 3.61 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.19079 mm/pixel
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
54.7%
độ rộng viền
  • 43.97 mm
  • 1.73 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.29
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 1.6 (Donut)

Bộ Xử Lý

Cpu
ARM 1136JF-S
Tốc độ xung nhịp cpu
500 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
DDR SDRAM
Dung lượng
256 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
1 GB
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SD High Capacity

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
44100 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
DLNA
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • Infrared

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
2800 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
128 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho EinsUndEins SmartPad


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn