Camangi WebStation

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
178 mm, 7 in
CPU
CPU
Marvell PXA300 (Monahans L)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 MB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
133 PPI
Pin
Pin
4000 mAh

Camangi WebStation Giá


Camangi WebStation Thông số chính


Thương hiệu
Camangi
Mẫu
Camangi WebStation
Phiên bản
WS171
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2009-12-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 1.6 (Donut)
CPU
Marvell PXA300 (Monahans L)
GPU
N/A
RAM
mobile (LP) DDR SDRAM
Dung lượng RAM
128 MB
Màn hình
178 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
133 PPI
Độ phân giải
800x480
Lưu trữ
256 MB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
390 g, 13.76 oz

Camangi WebStation Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Camangi
Nhà sản xuất
Camangi
Môhình
Camangi WebStation
Phiên bản
WS171
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 200 mm
  • 7.87 in
Chiều rộng
  • 120 mm
  • 4.72 in
Trọng lượng
  • 390 g
  • 13.76 oz
độ dày
  • 14.5 mm
  • 0.57 in
Màu sắc
Trắng

Màn hình

đường chéo
  • 178 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
800x480
Mật độ điểm ảnh
133 PPI
Chiều rộng
  • 152.63 mm
  • 6.01 in
Chiều cao
  • 91.58 mm
  • 3.61 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.19079 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
58.2%
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.29
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 1.6 (Donut)

Bộ Xử Lý

Cpu
Marvell PXA300 (Monahans L)
Tốc độ xung nhịp cpu
624 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
mobile (LP) DDR SDRAM
Dung lượng
128 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
256 MB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
44100 Hz
Tần số dac
48000 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFI

KHôNG DâY

Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type A
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • Host
  • Power Delivery
Loại usb (cổng ii)
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb (cổng ii)
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
4000 mAh
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
5.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Tần số sim
SIM Slot
Phiên bản bluetooth
Bluetooth
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
128 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Camangi WebStation


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn