Notion Ink Adam

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
256 mm, 10.1 in
CPU
CPU
NVIDIA Tegra 2 250 T20 (Ventana)
RAM
RAM
DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3.1 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
1024x600

Notion Ink Adam Giá


Notion Ink Adam Thông số chính


Thương hiệu
Notion Ink
Mẫu
Notion Ink Adam
Phiên bản
Variant B
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2010-11-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.1 (Eclair)
CPU
NVIDIA Tegra 2 250 T20 (Ventana)
GPU
NVIDIA GeForce
RAM
DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
512 MB
Máy ảnh chính
3.1 MP
Màn hình
256 mm, 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
118 PPI
Độ phân giải
1024x600
Lưu trữ
32 GB
Trọng lượng
600 g, 21.16 oz

Notion Ink Adam Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Notion Ink
Môhình
Notion Ink Adam Variant B
Phiên bản
Variant B
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 158 mm
  • 6.22 in
Chiều rộng
  • 239 mm
  • 9.41 in
Trọng lượng
  • 600 g
  • 21.16 oz
độ dày
  • 11.6 mm
  • 0.46 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
3.1 MP
độ phân giải (h x w)
2048x1536 pixel
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 256 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1024x600
Mật độ điểm ảnh
118 PPI
Touch screen type
Cảm ứng điện dung
Chiều rộng
  • 220.88 mm
  • 8.7 in
Chiều cao
  • 129.42 mm
  • 5.1 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.2157 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
75.7%
độ rộng viền
  • 18.12 mm
  • 0.71 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.29
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 2.1 (Eclair)

Bộ Xử Lý

Cpu
NVIDIA Tegra 2 250 T20 (Ventana)
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
NVIDIA GeForce

RAM

Loại
DDR2 SDRAM
Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
32 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC

âM THANH

độ phân giải adc
16 bit
Tần số adc
48000 Hz
Tần số dac
48000 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
  • HDMI 1.3
  • HDMI Loại C (Mini)
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Tần số sim
UMTS 2100MHz (Band I, IMT) bands
Dữ liệu di động sim
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSDPA (Cat. unspecified) data links
Thế hệ
3G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type A
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • Host
  • Power Delivery
Loại usb (cổng ii)
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb (cổng ii)
2.0

PIN

Loại
Lithium-ion
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
16.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
128 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
4 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Notion Ink Adam


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn