enTourage eDGe

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
256 mm, 10.1 in
CPU
CPU
Marvell PXA168 (Aspen)
RAM
RAM
DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
118 PPI
Độ phân giải
Độ phân giải
1024x600

enTourage eDGe Giá


enTourage eDGe Thông số chính


Thương hiệu
enTourage
Mẫu
enTourage eDGe
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2010-03-03
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 1.6 (Donut)
CPU
Marvell PXA168 (Aspen)
GPU
N/A
RAM
DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
512 MB
Màn hình
256 mm, 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
118 PPI
Độ phân giải
1024x600
Lưu trữ
4 GB
Trọng lượng
1360 g, 47.97 oz

enTourage eDGe Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
enTourage
Môhình
enTourage eDGe
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 210 mm
  • 8.27 in
Chiều rộng
  • 273 mm
  • 10.75 in
Trọng lượng
  • 1360 g
  • 47.97 oz
độ dày
  • 25 mm
  • 0.98 in
Màu sắc
  • Blue
  • Grey

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
Trackball

Máy ảnh

CAMERA SAU

định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG

Màn hình

đường chéo
  • 256 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1024x600
Mật độ điểm ảnh
118 PPI
Chiều rộng
  • 220.88 mm
  • 8.7 in
Chiều cao
  • 129.42 mm
  • 5.1 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.2157 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
49.9%
độ rộng viền
  • 52.12 mm
  • 2.05 in
Chế độ lcd
transflective
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

MàN HìNH II

Chiều rộng
  • 7.98 in
  • 202.69 mm
Chiều cao
  • 5.49 inches
  • 139.45 mm
đường chéo
  • 246 mm
  • 9.7 in
độ sâu màu sắc
3 bit
Số lượng màu sắc
8
Chế độ lcd
reflective

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản kernel
2.6.29
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 1.6 (Donut)

Bộ Xử Lý

Cpu
Marvell PXA168 (Aspen)
Tốc độ xung nhịp cpu
800 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
DDR2 SDRAM
Dung lượng
512 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
4 GB
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SD High Capacity

âM THANH

Tần số dac
48000 Hz
độ phân giải dac
16 bit
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
mono
Av ra
  • HDMI 1.3
  • HDMI Loại C (Mini)
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1 + Enhanced Data Rate
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type B
  • Mini USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
sạc
Loại usb (cổng ii)
Type A
Tính năng usb (cổng ii)
  • Host
  • Power Delivery
Phiên bản usb (cổng ii)
2.0

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
6.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Accelerometer

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
128 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
4 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho enTourage eDGe


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn