DAP MICROFLEX

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows Mobile
Màn hình
Màn hình
178 mm, 7 in
CPU
CPU
Intel XScale PXA270 (Bulverde)
RAM
RAM
SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 MB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
133 PPI
Pin
Pin
2400 mAh

DAP MICROFLEX Giá


DAP MICROFLEX Thông số chính


Thương hiệu
DAP
Mẫu
DAP MICROFLEX
Phiên bản
CE8820BWE
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2006-01-01
Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows CE 5.0 (Macallan)
CPU
Intel XScale PXA270 (Bulverde)
GPU
N/A
RAM
SDRAM
Dung lượng RAM
128 MB
Màn hình
178 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
133 PPI
Độ phân giải
800x480
Lưu trữ
128 MB
Pin
2400 mAh
Trọng lượng
1250 g, 44.09 oz

DAP MICROFLEX Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
DAP
Nhà sản xuất
DAP Technologies
Môhình
DAP MICROFLEX
Phiên bản
CE8820BWE
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 185 mm
  • 7.28 in
Chiều rộng
  • 230 mm
  • 9.06 in
Trọng lượng
  • 1250 g
  • 44.09 oz
độ dày
  • 50 mm
  • 1.97 in
Chỉ số ip
IP67
Màu sắc
Đen

THIếT Bị NGOạI VI

Thiết bị ngoại vi
D Pad

Màn hình

đường chéo
  • 178 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
800x480
Mật độ điểm ảnh
133 PPI
Chiều rộng
  • 152.63 mm
  • 6.01 in
Chiều cao
  • 91.58 mm
  • 3.61 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.19079 mm/pixel
độ sâu màu sắc
16 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
65536
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
32.9%
độ rộng viền
  • 77.37 mm
  • 3.05 in
Chế độ lcd
transmissive
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Resistive

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows Mobile
Phiên bản kernel
5.0
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows CE 5.0 (Macallan)

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel XScale PXA270 (Bulverde)
Tốc độ xung nhịp cpu
520 MHz
Gpu
N/A

RAM

Loại
SDRAM
Dung lượng
128 MB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
128 MB
Sự mở rộng
  • PCMCIA I.
  • PCMCIA II.
  • MMC
  • SD
  • SDIO

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFI

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
1.2
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type A
Phiên bản usb
  • 1.1
  • Full-Speed (12 Mbps)
Tính năng usb
  • Host
  • Power Delivery
Cổng kết nối dạng chuỗi
9-pin D-sub (DE9)
Tốc độ bit nối tiếp
115200 bps
Tiêu chuẩn chuỗi
Recommended Standard 232

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
2400 mAh
Phong cách
Removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Máy quét mã vạch 2D
  • 1D CCD scanner

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
  • Back Camera
  • Front Camera
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
accelerometer
Accelerometer
1024 x 600 pixels
LPDDR3
170 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
1920 x 1200 pixels
LPDDR3
224 ppi
32 GB
Verykool KolorPad LTE TL8010
1280 x 800 pixels
LPDDR3
189 ppi
8 GB
2560 x 1600 pixels
LPDDR3
299 ppi
128 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR2
189 ppi
4 GB
2048 x 1536 pixels
LPDDR3
320 ppi
16 GB

Đánh giá của người dùng cho DAP MICROFLEX


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn